Thông tư26/2020Ban hành: 30/12/2020Còn hiệu lực
Thông tư Ban hành Danh mục ngành, nghề đào tạo cấp IV
Mục lục - 3 điều ▼
Điều 1. Ban hành kèm theo Thông tư này Danh mục ngành, nghề đào tạo
cấp IV trình độ trung cấp, trình độ cao đẳng.
Điều 2. Thông tư này có hiệu lực kể từ ngày 14 tháng 02 năm 2021. Thông
tư số 04/2017/TT-BLĐTBXH ngày 02 tháng 3 năm 2017 của Bộ trưởng Bộ Lao
động - Thương binh và Xã hội ban hành Danh mục ngành, nghề đào tạo trình độ
trung cấp, trình độ cao đẳng và Thông tư số 06/2019/TT-BLĐTBXH ngày 28
tháng 01 năm 2019 của Bộ trưởng Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội bổ
sung ngành, nghề đào tạo vào Danh mục ngành, nghề đào tạo cấp IV trình độ
trung cấp, trình độ cao đẳng ban hành kèm theo Thông tư số 04/2017/TT-
BLĐTBXH hết hiệu lực kể từ ngày Thông tư này có hiệu lực thi hành.
Điều 3. Các Bộ, cơ quan ngang Bộ, cơ quan thuộc Chính phủ, các tổ chức
chính trị - xã hội và Ủy ban nhân dân các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương,
các trường trung cấp, trường cao đẳng chịu trách nhiệm thi hành Thông tư này.
-- 1 of 42 --
2
Trong quá trình thực hiện, nếu có vướng mắc hoặc có những ngành, nghề
đào tạo mới phát sinh, các cơ quan, tổ chức kịp thời phản ánh về Bộ Lao động -
Thương binh và Xã hội để hướng dẫn hoặc bổ sung, điều chỉnh cho phù hợp./.
Nơi nhận:
- Ban Bí thư Trung ương Đảng;
- Thủ tướng, các Phó Thủ tướng Chính phủ;
- Văn phòng Trung ương và các Ban của Đảng;
- Văn phòng Quốc hội;
- Văn phòng Chủ tịch nước;
- Văn phòng Chính phủ;
- Viện Kiểm sát nhân dân tối cao;
- Tòa án nhân dân tối cao;
- Các Bộ, cơ quan ngang Bộ, cơ quan thuộc Chính phủ;
- Cơ quan Trung ương của các đoàn thể;
- Cục Kiểm tra văn bản QPPL (Bộ Tư pháp);
- HĐND, UBND, Sở LĐTBXH các tỉnh, thành phố trực
thuộc Trung ương;
- Công báo, Cổng thông tin điện tử Chính phủ;
- Các đơn vị thuộc Bộ LĐTBXH, Trung tâm thông tin
để đăng Website Bộ;
- Lưu: VT, TCGDNN (20 bản).
KT. BỘ TRƯỞNG
THỨ TRƯỞNG
Lê Tấn Dũng
-- 2 of 42 --
1
Mã Tên gọi Mã Tên gọi Tên tiếng Anh
5 Trình độ trung cấp 6 Trình độ cao đẳng
514 Khoa học giáo dục và đào tạo giáo viên 614 Khoa học giáo dục và đào tạo giáo
viên
Educational Science and Teacher
Training
51402 Đào tạo giáo viên 61402 Đào tạo giáo viên Teacher Training
5140201 Sư phạm giáo dục nghề nghiệp 6140201 Sư phạm giáo dục nghề nghiệp Pedagogy in Vocational Education
6140202 Sư phạm Kỹ thuật công nghiệp Industrial Technical Pedagogy
6140203 Sư phạm Kỹ thuật nông nghiệp Agricultural Technical Pedagogy
5140204 Sư phạm kỹ thuật xây dựng 6140204 Sư phạm kỹ thuật xây dựng Constructional Technical Pedagogy
6140205 Giáo viên huấn luyện xiếc Circus Teacher
521 Nghệ thuật 621 Nghệ thuật Arts
52101 Mỹ thuật 62101 Mỹ thuật Fine Arts
5210101 Kỹ thuật điêu khắc gỗ 6210101 Kỹ thuật điêu khắc gỗ Wood carving
5210102 Điêu khắc 6210102 Điêu khắc Sculpture
5210103 Hội họa 6210103 Hội họa Painting
5210104 Đồ họa 6210104 Đồ họa Graphics
5210105 Gốm 6210105 Gốm Pottery
52102 Nghệ thuật trình diễn 62102 Nghệ thuật trình diễn Performing Arts
5210201 Nghệ thuật biểu diễn ca kịch Huế Performing arts of Huế court music
5210202 Nghệ thuật biểu diễn dân ca 6210202 Nghệ thuật biểu diễn dân ca Performing arts of folk
5210203 Nghệ thuật biểu diễn chèo Performing arts of chèo
5210204 Nghệ thuật biểu diễn tuồng Performing arts of tuồng
5210205 Nghệ thuật biểu diễn cải lương Performing arts of cải lương
5210206 Nghệ thuật biểu diễn kịch múa Performing arts of theatre dancing
5210207 Nghệ thuật biểu diễn múa dân gian dân
tộc Performing arts of traditional dance
5210208 Nghệ thuật biểu diễn xiếc 6210208 Nghệ thuật biểu diễn xiếc Performing arts of circus
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
BỘ LAO ĐỘNG - THƯƠNG BINH VÀ XÃ HỘI
DANH MỤC NGÀNH, NGHỀ ĐÀO TẠO CẤP IV TRÌNH ĐỘ TRUNG CẤP, TRÌNH ĐỘ CAO ĐẲNG
(Ban hành kèm theo Thông tư số 26/2020/TT-BLĐTBXH ngày 30 tháng 12 năm 2020 của Bộ trưởng Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội)
-- 3 of 42 --
2
Mã Tên gọi Mã Tên gọi Tên tiếng Anh
5210209 Nghệ thuật biểu diễn dân ca quan họ Performing arts of quan họ
5210210 Nghệ thuật biểu diễn kịch nói Performing arts of drama
5210211 Diễn viên kịch - điện ảnh 6210211 Diễn viên kịch - điện ảnh Drama – Cinema Actor
6210212 Diễn viên sân khấu kịch hát Musical theatre actor
5210213 Diễn viên múa 6210213 Diễn viên múa Dancer
5210214 Biên đạo múa 6210214 Biên đạo múa Choreographer
6210215 Huấn luyện múa Dance instructor
5210216 Biểu diễn nhạc cụ truyền thống 6210216 Biểu diễn nhạc cụ truyền thống Traditional instruments performer
5210217 Biểu diễn nhạc cụ phương Tây 6210217 Biểu diễn nhạc cụ phương tây Western instruments performer
5210218 Đờn ca nhạc tài tử Nam Bộ Đờn ca tài tử/ Traditional music of
southern Vietnam
5210219 Nhạc công kịch hát dân tộc Traditional folk songs musician
5210220 Nhạc công truyền thống Huế Traditional Huế court music
musician
5210221 Piano 6210221 Piano Piano
5210222 Nhạc Jazz 6210222 Nhạc Jazz Jazz
5210223 Violon Violon
5210224 Organ Organ
5210225 Thanh nhạc 6210225 Thanh nhạc Vocal training
5210226 Lý thuyết âm nhạc Musical theory
5210227 Sáng tác âm nhạc 6210227 Sáng tác âm nhạc Composer
5210228 Chỉ huy hợp xướng 6210228 Chỉ huy âm nhạc Choir leader
5210229 Biên tập và dàn dựng ca, múa,
nhạc
Song, dance and music edition and
arrangement
5210230 Sản xuất phim 6210230 Sản xuất phim Film production
5210231 Sản xuất phim hoạt hình 6210231 Sản xuất phim hoạt hình Cartoon production
5210232 Quay phim 6210232 Quay phim Film shooting
5210233 Phục vụ điện ảnh, sân khấu 6210233 Phục vụ điện ảnh, sân khấu Services for movie and stage arena
6210234 Đạo diễn sân khấu Stage director
5210235 Sản xuất nhạc cụ 6210235 Sản xuất nhạc cụ Musical instrument making
5210236 Văn hóa, văn nghệ quần chúng Public performing arts
5210237 Tạp kỹ 6210237 Tạp kỹ Variety
-- 4 of 42 --
3
Mã Tên gọi Mã Tên gọi Tên tiếng Anh
5210238 Công nghệ âm nhạc Music Technology
5210239 Sản xuất âm nhạc 6210239 Sản xuất âm nhạc Composition Music Production
5210240 Nghệ thuật trình diễn mẫu thời trang 6210240 Nghệ thuật trình diễn mẫu thời trang Model Acting Art
6210241 Đạo diễn nghệ thuật biểu diễn xiếc Circus Director
52103 Nghệ thuật nghe nhìn 62103 Nghệ thuật nghe nhìn Visual and Auditory Arts
5210301 Dựng ảnh Photo editing
5210302 Chụp ảnh Photo taking
5210303 Nhiếp ảnh 6210303 Nhiếp ảnh Photography
5210304 Ghi dựng đĩa, băng từ 6210304 Ghi dựng đĩa, băng từ Optical disk and magnetic tape
recording
5210305 Khai thác thiết bị phát thanh 6210305 Khai thác thiết bị phát thanh Broadcasting device operation
5210306 Khai thác thiết bị truyền hình 6210306 Khai thác thiết bị truyền hình Television device operation
5210307 Tu sửa tư liệu nghe nhìn 6210307 Tu sửa tư liệu nghe nhìn Auditory – visual data restoration
5210308 Kỹ thuật sản xuất chương trình truyền
hình 6210308 Kỹ thuật sản xuất chương trình truyền
hình
Television programme production
technology
5210309 Công nghệ điện ảnh - truyền hình 6210309 Công nghệ điện ảnh - truyền hình Cinema – Television technology
5210310 Thiết kế âm thanh - ánh sáng 6210310 Thiết kế âm thanh - ánh sáng Sound – lighting design
5210311 Thiết kế nghe nhìn Auditory – visual design
5210312 Chiếu sáng nghệ thuật Art of lighting illumination
6210313 Kỹ sư âm thanh Audio Engineering
52104 Mỹ thuật ứng dụng 62104 Mỹ thuật ứng dụng Applied Arts
5210401 Thiết kế công nghiệp 6210401 Thiết kế công nghiệp Industrial design
5210402 Thiết kế đồ họa 6210402 Thiết kế đồ họa Graphic design
5210403 Thiết kế nội thất 6210403 Thiết kế nội thất Interior design
5210404 Thiết kế mỹ thuật sân khấu - điện ảnh 6210404 Thiết kế mỹ thuật sân khấu - điện ảnh Cinema – Stage arena design
5210405 Tạo hình hóa trang Costume – Make-up
5210406 Thủ công mỹ nghệ Handicraft and fine arts
5210407 Đúc, dát đồng mỹ nghệ 6210407 Đúc, dát đồng mỹ nghệ Copper fine art cast and rolling
5210408 Chạm khắc đá 6210408 Chạm khắc đá Stone carving
5210409 Gia công đá quý 6210409 Gia công đá quý Precious stone processing
5210410 Kim hoàn 6210410 Kim hoàn Goldsmith
5210411 Sơn mài Lacquer
-- 5 of 42 --
4
Mã Tên gọi Mã Tên gọi Tên tiếng Anh
5210412 Kỹ thuật sơn mài và khảm trai 6210412 Kỹ thuật sơn mài và khảm trai Lacquer and marquetry technique
5210413 Đồ gốm mỹ thuật 6210413 Đồ gốm mỹ thuật Fine art pottery
5210414 Thêu ren mỹ thuật Fine art embroidery
5210415 Sản xuất hàng mây tre đan Rattan and bamboo products
5210416 Sản xuất tranh Picture production
5210417 Trang trí nội thất 6210417 Trang trí nội thất Interior decoration
5210418 Thiết kế trang trí sản phẩm, bao bì 6210418 Thiết kế trang trí sản phẩm, bao bì Product, package design, decoration
5210419 Thiết kế tạo dáng, tạo mẫu sản phẩm vật
liệu xây dựng 6210419 Thiết kế tạo dáng, tạo mẫu sản phẩm
vật liệu xây dựng Construction material design
5210420 Thiết kế đồ gỗ Wood designing
5210421 Mộc mỹ nghệ Fine art wood
5210422 Gia công và thiết kế sản phẩm mộc 6210422 Gia công và thiết kế sản phẩm mộc Wood product processing and
522 Nhân văn 622 Nhân văn Humanity
52201 Ngôn ngữ, văn học và văn hoá Việt
Nam 62201 Ngôn ngữ, văn học và văn hoá Việt
Nam Language and Vietnamese culture
5220101 Tiếng Việt và văn hoá Việt Nam 6220101 Tiếng Việt và văn hoá Việt Nam Vietnamese language and culture
5220102 Văn hoá các dân tộc thiểu số Việt Nam 6220102 Văn hoá các dân tộc thiểu số Việt Nam Vietnamese minorities’ culture
6220103 Việt Nam học Vietnamese studies
5220104 Ngôn ngữ Chăm Chăm language
5220105 Ngôn ngữ H'mong H'mong language
5220106 Ngôn ngữ Jrai Jrai language
5220107 Ngôn ngữ Khme Khme language
52202 Ngôn ngữ, văn học và văn hoá nước
ngoài 62202 Ngôn ngữ, văn học và văn hoá nước
ngoài Foreign language and culture
5220201 Phiên dịch tiếng Anh hàng không 6220201 Phiên dịch tiếng Anh hàng không Aviation English interpretation
5220202 Phiên dịch tiếng Anh thương mại 6220202 Phiên dịch tiếng Anh thương mại Commerce English interpretation
5220203 Phiên dịch tiếng Anh du lịch 6220203 Phiên dịch tiếng Anh du lịch Tourism English interpretation
5220204 Phiên dịch tiếng Nhật kinh tế, thương
mại 6220204 Phiên dịch tiếng Nhật kinh tế, thương
mại
Economic, commercial Japanese
interpretation
-- 6 of 42 --
5
Mã Tên gọi Mã Tên gọi Tên tiếng Anh
5220205 Phiên dịch tiếng Đức kinh tế, thương mại 6220205 Phiên dịch tiếng Đức kinh tế, thương
mại
Economic, commercial German
interpretation
5220206 Tiếng Anh 6220206 Tiếng Anh English
5220207 Tiếng Nga Russian
5220208 Tiếng Pháp 6220208 Tiếng Pháp French
5220209 Tiếng Trung Quốc 6220209 Tiếng Trung Quốc Chinese
5220210 Tiếng Đức German
5220211 Tiếng Hàn Quốc 6220211 Tiếng Hàn Quốc Korean
5220212 Tiếng Nhật 6220212 Tiếng Nhật Japanese
6220213 Tiếng Thái Thai
6220214 Tiếng Khơ me Khmer
6220215 Tiếng Lào Lao
5220216 Tiếng Anh thương mại 6220216 Tiếng Anh thương mại Commerce English
5220217 Tiếng Anh du lịch 6220217 Tiếng Anh du lịch Travel English
5220218 Tiếng Anh lễ tân nhà hàng - khách sạn 6220218 Tiếng Anh lễ tân nhà hàng - khách sạn Receptionist Tourism Hotel English
531 Khoa học xã hội và hành vi 631 Khoa học xã hội và hành vi Social and behavioural science
53103 Xã hội học và nhân học 63103 Xã hội học và nhân học Social and anthropological Study
5310301 Giáo dục đồng đẳng 6310301 Giáo dục đồng đẳng Equality education
532 Báo chí và thông tin 632 Báo chí và thông tin Press and information
53201 Báo chí và truyền thông 63201 Báo chí và truyền thông Press and Communications
5320101 Phóng viên, biên tập đài cơ sở 6320101 Phóng viên, biên tập đài cơ sở Local television station reporter and
editor
5320102 Phóng viên, biên tập Journalism, editor
5320103 Báo chí 6320103 Báo chí Reporter
5320104 Công nghệ phát thanh - truyền hình 6320104 Công nghệ phát thanh - truyền hình Broadcasting – Television technology
5320105 Công nghệ truyền thông 6320105 Công nghệ truyền thông Communications technology
5320106 Truyền thông đa phương tiện 6320106 Truyền thông đa phương tiện Multimedia
5320107 Tổ chức sự kiện Event organizing
5320108 Quan hệ công chúng 6320108 Quan hệ công chúng Public relations
53202 Thông tin - Thư viện 63202 Thông tin - Thư viện Information – Library management
5320201 Hệ thống thông tin văn phòng 6320201 Hệ thống thông tin Information system
-- 7 of 42 --
6
Mã Tên gọi Mã Tên gọi Tên tiếng Anh
5320202 Hệ thống thông tin quản lý 6320202 Hệ thống thông tin quản lý Management information system
5320203 Lưu trữ và quản lý thông tin Store and manage information
5320204 Thông tin đối ngoại External information
5320205 Thư viện 6320205 Thư viện Library
6320206 Khoa học thư viện Library Science
5320207 Thư viện - Thiết bị trường học Library- school equipment
6320208 Thư viện - Thông tin Library- Information
6320209 Công nghệ thiết bị trường học School Equipment Technology
53203 Văn thư - Lưu trữ - Bảo tàng 63203 Văn thư - Lưu trữ - Bảo tàng Archive – Conservation – Museum
5320301 Văn thư hành chính 6320301 Văn thư hành chính Administrative archive
5320302 Văn thư - lưu trữ 6320302 Văn thư - lưu trữ Archive - Conservation
5320303 Lưu trữ 6320303 Lưu trữ Conservation
5320304 Thư ký 6320304 Thư ký Secretary
5320305 Hành chính văn phòng Office administration
5320306 Thư ký văn phòng 6320306 Thư ký văn phòng Office secretary
5320307 Bảo tàng 6320307 Bảo tàng Museum
5320308 Bảo tồn và khai thác di tích, di sản lịch
sử - văn hóa
Historic – Cultural heritage
conservation and exploitation
53204 Xuất bản - Phát hành 63204 Xuất bản - Phát hành Publishing – Issuing
5320401 Thiết kế, chế bản 6320401 Thiết kế, chế bản xuất bản phẩm Issuing
5320402 Xuất bản 6320402 Biên tập xuất bản phẩm Publishing
5320403 Phát hành xuất bản phẩm 6320403 Phát hành xuất bản phẩm Releasing issue
5320404 Quản lý xuất bản phẩm Publishing management
534 Kinh doanh và quản lý 634 Kinh doanh và quản lý Business and management
53401 Kinh doanh 63401 Kinh doanh Business
5340101 Kinh doanh thương mại và dịch vụ 6340101 Kinh doanh thương mại Commercial and service business
5340102 Kinh doanh xuất nhập khẩu 6340102 Kinh doanh xuất nhập khẩu Import-Export business
5340103 Kinh doanh ngân hàng Banking business
5340104 Kinh doanh bưu chính viễn thông Telecommunications business
5340105 Kinh doanh xăng dầu và khí đốt Petroleum and gas business
5340106 Kinh doanh xuất bản phẩm 6340106 Kinh doanh xuất bản phẩm Publication business
-- 8 of 42 --
7
Mã Tên gọi Mã Tên gọi Tên tiếng Anh
5340107 Kinh doanh vật liệu xây dựng Construction materials business
5340108 Kinh doanh bất động sản Real estate business
5340109 Kinh doanh vận tải đường thủy Marine transport business
5340110 Kinh doanh vận tải đường bộ Road transport business
5340111 Kinh doanh vận tải đường sắt Railway transport business
5340112 Kinh doanh vận tải hàng không Airline transport business
5340113 Logistics 6340113 Logistics Logistics
5340114 Kinh doanh xuất bản phẩm văn hóa 6340114 Kinh doanh xuất bản phẩm văn hóa Cultural publication business
5340115 Dịch vụ thương mại hàng không 6340115 Dịch vụ thương mại hàng không Airline transport business
5340116 Marketing 6340116 Marketing Marketing
5340117 Marketing du lịch 6340117 Marketing du lịch Tourism marketing
5340118 Marketing thương mại 6340118 Marketing thương mại Commercial marketing
5340119 Nghiệp vụ bán hàng 6340119 Quản trị bán hàng Sales operation
5340120 Bán hàng trong siêu thị 6340120 Bán hàng trong siêu thị Supermarket clerks
5340121 Kế hoạch đầu tư Investment planning
5340122 Thương mại điện tử 6340122 Thương mại điện tử E-commerce
5340123 Hành chính logistics 6340123 Hành chính logistics Logistics adminstrative
53402 Tài chính - Ngân hàng - Bảo hiểm 63402 Tài chính - Ngân hàng - Bảo hiểm Finance – Banking – Insurance
5340201 Tài chính doanh nghiệp 6340201 Tài chính doanh nghiệp Corporate finance
5340202 Tài chính - Ngân hàng 6340202 Tài chính – Ngân hàng Finance – Banking
5340203 Tài chính tín dụng 6340203 Tài chính tín dụng Credit finance
5340204 Bảo hiểm 6340204 Bảo hiểm Insurance
5340205 Bảo hiểm xã hội 6340205 Bảo hiểm xã hội Social insurance
53403 Kế toán - Kiểm toán 63403 Kế toán - Kiểm toán Accounting – Auditing
5340301 Kế toán 6340301 Kế toán Accounting
5340302 Kế toán doanh nghiệp 6340302 Kế toán doanh nghiệp Corporate accounting
5340303 Kế toán lao động, tiền lương và bảo hiểm
xã hội 6340303 Kế toán lao động, tiền lương và bảo
hiểm xã hội
Labour, wages and social insurance
accounting
5340304 Kế toán vật tư 6340304 Kế toán vật tư Supplies accounting
5340305 Kế toán ngân hàng 6340305 Kế toán ngân hàng Bank accounting
5340306 Kế toán tin học 6340306 Kế toán tin học IT accounting
-- 9 of 42 --
8
Mã Tên gọi Mã Tên gọi Tên tiếng Anh
5340307 Kế toán hành chính sự nghiệp 6340307 Kế toán hành chính sự nghiệp Administrative accounting
5340308 Kế toán hợp tác xã Cooperative accounting
5340309 Kế toán xây dựng Construction accounting
5340310 Kiểm toán 6340310 Kiểm toán Auditing
5340311 Kế toán thuế 6340311 Kế toán thuế Tax accounting
5340312 Kế toán nội bộ 6340312 Kế toán nội bộ Internal accounting
53404 Quản trị - Quản lý 63404 Quản trị - Quản lý Management
5340401 Quản trị nhân sự 6340401 Quản trị nhân sự Personnel management
5340402 Quản trị nhân lực 6340402 Quản trị nhân lực Human resource management
6340403 Quản trị văn phòng Office management
5340404 Quản trị kinh doanh 6340404 Quản trị kinh doanh Business administration
5340405 Quản trị kinh doanh vận tải biển 6340405 Quản trị kinh doanh vận tải biển Marine works management
5340406 Quản trị kinh doanh vận tải đường thủy
nội địa 6340406 Quản trị kinh doanh vận tải đường
thủy nội địa Waterway building administration
5340407 Quản trị kinh doanh vận tải đường bộ 6340407 Quản trị kinh doanh vận tải đường bộ Road administration
5340408 Quản trị kinh doanh vận tải đường sắt 6340408 Quản trị kinh doanh vận tải đường sắt Railway transport administration
5340409 Quản trị kinh doanh vận tải hàng không 6340409 Quản trị kinh doanh vận tải hàng Aviation Management
5340410 Quản trị kinh doanh lương thực - thực
phẩm 6340410 Quản trị kinh doanh lương thực - thực
phẩm Food administration
5340411 Quản trị kinh doanh vật tư nông nghiệp 6340411 Quản trị kinh doanh vật tư nông Agricultural materials administration
5340412 Quản trị kinh doanh vật tư công nghiệp 6340412 Quản trị kinh doanh vật tư công Industrial materials administration
5340413 Quản trị kinh doanh vật tư xây dựng 6340413 Quản trị kinh doanh vật tư xây dựng Constructional materials
5340414 Quản trị kinh doanh thiết bị vật tư văn
phòng 6340414 Quản trị kinh doanh thiết bị vật tư văn
phòng Office materials administration
5340415 Quản trị kinh doanh xăng dầu và gas 6340415 Quản trị kinh doanh xăng dầu và gas Fuel and gas administration
5340416 Quản trị kinh doanh bất động sản 6340416 Quản trị kinh doanh bất động sản Real estate administration
5340417 Quản trị doanh nghiệp vừa và nhỏ 6340417 Quản trị doanh nghiệp vừa và nhỏ Small and medium enterprise
administration
5340418 Quản trị nhà máy sản xuất may 6340418 Quản trị nhà máy sản xuất may Textile factory administration
5340419 Quản lý kinh doanh điện 6340419 Quản lý kinh doanh điện Electrical management
5340420 Quản lý doanh nghiệp Business management
5340421 Quản lý và kinh doanh du lịch Tourism management
-- 10 of 42 --
9
Mã Tên gọi Mã Tên gọi Tên tiếng Anh
5340422 Quản lý và kinh doanh khách sạn Hotel management
5340423 Quản lý và kinh doanh nhà hàng và dịch
vụ ăn uốn
Trích dẫn văn bản (4 chuẩn)Mở
báo chí, pháp lý
Trích dẫn cho báo chí, học thuật, luật học QT, LaTeX. Click để chuyển định dạng.
⚠️ Báo lỗi văn bản
Phát hiện sai số hiệu, sai ngày, thiếu nội dung? Click để soạn email báo về VietLex.