Điều 5. Hiệu lực và trách nhiệm thi hành
1. Thông tư này có hiệu lực thi hành kể từ ngày 01 tháng 12 năm 2025.
2. Thủ trưởng các Bộ, ban, ngành Trung ương; Chủ tịch Ủy ban nhân dân
tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương; các cơ quan, tổ chức và cá nhân có liên
quan chịu trách nhiệm thi hành Thông tư này.
3. Trong quá trình triển khai thực hiện, nếu có vướng mắc, đề nghị các cơ
quan, tổ chức, cá nhân phản ánh về Bộ Nội vụ để được hướng dẫn, giải quyết./.
Nơi nhận:
- Ban Bí thư Trung ương Đảng;
- Thủ tướng Chính phủ;
- Các Phó Thủ tướng Chính phủ;
- Các Bộ, cơ quan ngang Bộ, cơ quan thuộc Chính phủ;
- Hội đồng Dân tộc và các Uỷ ban của Quốc hội;
- Văn phòng Trung ương và các Ban của Đảng;
- Văn phòng Quốc hội;
- Văn phòng Chủ tịch nước;
- Văn phòng Chính phủ;
- Viện kiểm sát nhân dân tối cao;
- Tòa án nhân dân tối cao;
- Tổng Kiểm toán Nhà nước;
- Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam;
- Cơ quan Trung ương của các tổ chức chính trị - xã hội;
- HÐND, UBND các tỉnh, thành phố;
- Sở Nội vụ các tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương;
- Công báo; Website Chính phủ; Cơ sở dữ liệu quốc gia
về văn bản QPPL; Website Bộ Nội vụ;
- Bộ Nội vụ: Bộ trưởng, các Thứ trưởng Bộ Nội vụ, các
đơn vị thuộc, trực thuộc Bộ Nội vụ;
- Cục Kiểm tra văn bản và Quản lý xử lý VPHC, Bộ Tư pháp;
- Lưu: VT, VL (10b).
BỘ TRƯỞNG
Phạm Thị Thanh Trà
-- 2 of 29 --
PHỤ LỤC I
PHÂN NHÓM ĐƠN GIÁ DỊCH VỤ CÔNG VỀ SỬ DỤNG
QUỸ BẢO HIỂM THẤT NGHIỆP THEO TỈNH
(Ban hành kèm theo Thông tư số: /2025/TT-BNV ngày tháng năm 2025 của Bộ trưởng
Bộ Nội vụ)
Nhóm 1 2 3 4 5
Tỉnh/Thành
phố
TP. Hồ Chí
Minh Tây Ninh TP. Hải
Phòng Gia Lai Lào Cai
Đồng Nai Phú Thọ Tuyên
Quang Lạng Sơn
TP. Hà Nội Đồng Tháp Cà Mau Quảng Ngãi
An Giang Thanh Hóa Đắk Lắk Cao Bằng
TP. Cần
Thơ Nghệ An Sơn La
Vĩnh Long Quảng Ninh Quảng Trị
TP. Đà
Nẵng
Thái
Nguyên Lai Châu
Ninh Bình TP. Huế Hà Tĩnh
Bắc Ninh Lâm Đồng Điện Biên
Khánh Hòa
Hưng Yên
-- 3 of 29 --
PHỤ LỤC II
ĐỊNH MỨC KINH TẾ - KỸ THUẬT DỊCH VỤ CÔNG
SỬ DỤNG QUỸ BẢO HIỂM THẤT NGHIỆP
(Ban hành kèm theo Thông tư số: /2025/TT-BNV ngày tháng năm 2025 của Bộ trưởng
Bộ Nội vụ)
I. ĐỊNH MỨC LAO ĐỘNG
STT DỊCH VỤ CÔNG SỬ DỤNG QUỸ BẢO HIỂM
THẤT NGHIỆP
ĐỊNH MỨC LAO
ĐỘNG (Đvt: phút)
1 Nhóm dịch vụ tư vấn, giới thiệu việc làm cho người lao động
a Dịch vụ tư vấn. 11,97
b Dịch vụ giới thiệu việc làm. 21,69
2 Nhóm dịch vụ giải quyết hỗ trợ đào tạo, bồi dưỡng, nâng cao trình độ kỹ
năng nghề để duy trì việc làm cho người lao động
a
Dịch vụ tiếp nhận và giải quyết hồ sơ đề nghị hỗ
trợ đào tạo, bồi dưỡng, nâng cao trình độ kỹ năng
nghề để duy trì việc làm cho người lao động.
163,42
b
Dịch vụ trả kết quả hỗ trợ đào tạo, bồi dưỡng, nâng
cao trình độ kỹ năng nghề để duy trì việc làm cho
người lao động.
105,39
3 Nhóm dịch vụ giải quyết trợ cấp thất nghiệp
a Dịch vụ tiếp nhận và giải quyết hồ sơ đề nghị
hưởng trợ cấp thất nghiệp 32,68
b Dịch vụ thông báo về việc tìm kiếm việc làm 10,79
c Dịch vụ tạm dừng hưởng trợ cấp thất nghiệp 11,46
d Dịch vụ tiếp tục hưởng trợ cấp thất nghiệp 11,13
đ Dịch vụ chấm dứt hưởng trợ cấp thất nghiệp 12,98
e Dịch vụ chuyển và tiếp nhận chuyển nơi hưởng trợ
cấp thất nghiệp. 17,82
4 Dịch vụ tiếp nhận và giải quyết hồ sơ đề nghị hỗ trợ học nghề
Dịch vụ tiếp nhận và giải quyết hồ sơ đề nghị hỗ
trợ học nghề 21,08
-- 4 of 29 --
II. ĐỊNH MỨC VẬT TƯ
STT
DANH
MỤC
VẬT TƯ
ĐVT
Nhóm dịch vụ tư
vấn, giới thiệu việc
làm cho người lao
động
Nhóm dịch vụ giải
quyết hỗ trợ đào
tạo, bồi dưỡng,
nâng cao trình độ
kỹ năng nghề để
duy trì việc làm
cho người lao
động
Nhóm dịch vụ giải quyết trợ cấp thất nghiệp
Nhóm
dịch vụ
tiếp
nhận và
giải
quyết hồ
sơ đề
nghị hỗ
trợ học
nghề
Dịch vụ
tư vấn.
Dịch vụ
giới thiệu
việc làm.
Dịch vụ
tiếp nhận
và giải
quyết hồ
sơ đề nghị
hỗ trợ đào
tạo, bồi
dưỡng,
nâng cao
trình độ
kỹ năng
nghề để
duy trì
việc làm
cho người
lao động.
Dịch vụ
trả kết quả
hỗ trợ đào
tạo, bồi
dưỡng,
nâng cao
trình độ
kỹ năng
nghề để
duy trì
việc làm
cho người
lao động.
Dịch vụ
Tiếp nhận
và giải
quyết hồ
sơ đề nghị
hưởng trợ
cấp thất
nghiệp
Dịch vụ
thông báo
về việc
tìm kiếm
việc làm
Dịch vụ
tạm dừng
hưởng trợ
cấp thất
nghiệp
Dịch vụ
tiếp tục
hưởng trợ
cấp thất
nghiệp
Dịch vụ
chấm dứt
hưởng trợ
cấp thất
nghiệp
Dịch vụ
chuyển và
tiếp nhận
chuyển
nơi hưởng
trợ cấp
thất
nghiệp.
Dịch vụ
tiếp nhận
và giải
quyết hồ
sơ đề nghị
hỗ trợ học
nghề
1 Bàn chải
đa năng chiếc 0,000026 0,000066 0,000272 0,000181 0,000054 0,000015 0,000023 0,000029 0,000030 0,000036 0,000036
2 Băng dán
y tế hộp 0,000101 0,000260 0,001080 0,000713 0,000216 0,000055 0,000098 0,000122 0,000125 0,000148 0,000143
3
Băng dính
2 mặt
(1cm)
cuộn 0,000576 0,001541 0,003767 0,002093 0,000753 0,000335 0,000218 0,000167 0,000251 0,000343 0,000419
-- 5 of 29 --
4
Băng dính
2 mặt
(2,5cm)
cuộn 0,000219 0,000582 0,001575 0,000997 0,000315 0,000112 0,000099 0,000096 0,000117 0,000175 0,000199
5
Băng dính
2 mặt to
(5cm)
cuộn 0,000307 0,000811 0,001886 0,001091 0,000377 0,000146 0,000124 0,000116 0,000146 0,000190 0,000218
6 Băng dính
trong nhỏ cuộn 0,000078 0,000293 0,001006 0,000613 0,000201 0,000052 0,000104 0,000109 0,000117 0,000127 0,000123
7 Băng dính
trong to cuộn 0,000407 0,001059 0,002599 0,001667 0,000520 0,000171 0,000178 0,000192 0,000216 0,000287 0,000333
8
Băng dính
xanh dán
gáy
cuộn 0,000224 0,000531 0,001110 0,000645 0,000222 0,000081 0,000076 0,000070 0,000086 0,000111 0,000129
9 Băng keo
gân 3.6F Cuộn 0,000088 0,000164 0,000401 0,000291 0,000080 0,000027 0,000018 0,000015 0,000020 0,000045 0,000058
10 Băng keo
gân 4.8F Cuộn 0,000062 0,000163 0,000523 0,000371 0,000105 0,000043 0,000023 0,000020 0,000029 0,000047 0,000074
11
Bìa cây
nẹp lớn
dầy
chiếc 0,000004 0,000010 0,000039 0,000027 0,000008 0,000004 0,000002 0,000002 0,000002 0,000003 0,000005
12 Bìa kính
trong A5 Ream 0,000029 0,000073 0,000296 0,000205 0,000059 0,000027 0,000014 0,000013 0,000018 0,000023 0,000041
13 Bìa màu
A4 tập 0,000137 0,000297 0,000824 0,000500 0,000165 0,000061 0,000055 0,000053 0,000066 0,000089 0,000100
14 Bộ lau
kính (3m) bộ 0,000004 0,000011 0,000036 0,000022 0,000007 0,000002 0,000004 0,000004 0,000004 0,000005 0,000004
15
Bộ lau
nhà 360
có bánh
xe
bộ 0,000049 0,000107 0,000277 0,000172 0,000055 0,000021 0,000016 0,000014 0,000019 0,000029 0,000034
16 Bông lau
nhà sợi chiếc 0,000159 0,000415 0,001357 0,000934 0,000271 0,000076 0,000099 0,000114 0,000122 0,000176 0,000187
-- 6 of 29 --
17 Bút bi chiếc 0,004071 0,011299 0,030470 0,018846 0,006094 0,001996 0,002352 0,002286 0,002668 0,003386 0,003769
18 Bút bi
nước chiếc 0,000337 0,000886 0,002797 0,001792 0,000559 0,000185 0,000202 0,000219 0,000249 0,000330 0,000358
19 Bút cắm
bàn chiếc 0,001635 0,003598 0,008174 0,005127 0,001635 0,000544 0,000557 0,000581 0,000663 0,000893 0,001025
20 Bút chì chiếc 0,000470 0,001176 0,004027 0,002547 0,000805 0,000238 0,000343 0,000380 0,000415 0,000497 0,000509
21 Bút chì
kim chiếc 0,000222 0,000593 0,001546 0,000893 0,000309 0,000138 0,000086 0,000068 0,000102 0,000137 0,000179
22 Bút dạ
kính chiếc 0,000403 0,001054 0,003424 0,002362 0,000685 0,000195 0,000245 0,000280 0,000302 0,000438 0,000472
23 Bút ký chiếc 0,001432 0,002526 0,003824 0,002002 0,000765 0,000287 0,000272 0,000261 0,000309 0,000331 0,000400
24 Bút nhấn
dòng chiếc 0,000416 0,001068 0,004442 0,002932 0,000888 0,000226 0,000402 0,000501 0,000514 0,000610 0,000586
25 Bút viết
bảng chiếc 0,000216 0,000518 0,001696 0,001122 0,000339 0,000091 0,000141 0,000157 0,000168 0,000219 0,000224
26 Bút xóa
băng chiếc 0,000288 0,000651 0,001883 0,001151 0,000377 0,000148 0,000123 0,000119 0,000149 0,000188 0,000230
27 Bút xóa
nước chiếc 0,000655 0,001316 0,001818 0,000964 0,000364 0,000142 0,000112 0,000092 0,000119 0,000147 0,000193
28 Bìa sơ mi
lá Cái 0,001603 0,004201 0,007491 0,004344 0,001498 0,000623 0,000404 0,000326 0,000453 0,000628 0,000869
29 Bìa sơ mi
nút Cái 0,026368 0,056525 0,137274 0,076590 0,027455 0,012143 0,007915 0,006098 0,009118 0,012531 0,015318
30 Bìa trình
ký đơn si Cái 0,000154 0,000304 0,000672 0,000366 0,000134 0,000056 0,000045 0,000036 0,000050 0,000061 0,000073
31 Bọc đựng
rác Kg 0,000440 0,001045 0,002545 0,001486 0,000509 0,000209 0,000159 0,000129 0,000179 0,000236 0,000297
32 Bút dạ
quang cây 0,000821 0,001665 0,002689 0,001543 0,000538 0,000214 0,000155 0,000128 0,000169 0,000221 0,000309
33 Bút lông 2
đầu cây 0,000156 0,000396 0,000833 0,000507 0,000167 0,000058 0,000059 0,000050 0,000062 0,000081 0,000101
-- 7 of 29 --
34 Cặp 3 dây chiếc 0,001638 0,004907 0,012191 0,007950 0,002438 0,000676 0,000961 0,000828 0,000972 0,001455 0,001590
35 Cặp đục
lỗ chiếc 0,000259 0,000664 0,002762 0,001823 0,000552 0,000140 0,000250 0,000312 0,000319 0,000379 0,000365
36 Cắt băng
dính chiếc 0,000003 0,000008 0,000033 0,000022 0,000007 0,000002 0,000003 0,000004 0,000004 0,000005 0,000004
37 Cây cọ
toilet tròn chiếc 0,000143 0,000380 0,000956 0,000642 0,000191 0,000067 0,000051 0,000045 0,000058 0,000106 0,000128
38 Chia file
nhựa tập 0,000047 0,000121 0,000502 0,000331 0,000100 0,000025 0,000045 0,000057 0,000058 0,000069 0,000066
39
Chổi cước
cán dài
1,5m cọ
sàn 25cm
chiếc 0,000063 0,000099 0,000388 0,000250 0,000078 0,000020 0,000037 0,000043 0,000045 0,000052 0,000050
40 Chổi quét
nhà chiếc 0,000213 0,000524 0,001281 0,000797 0,000256 0,000090 0,000085 0,000077 0,000095 0,000138 0,000159
41 Chổi lông
gà cây 0,000070 0,000188 0,000426 0,000294 0,000085 0,000030 0,000019 0,000015 0,000021 0,000048 0,000059
42 Chức
danh mica chiếc 0,000179 0,000354 0,000846 0,000522 0,000169 0,000063 0,000050 0,000040 0,000055 0,000088 0,000104
43 Chun cao
su túi 0,000072 0,000188 0,000656 0,000427 0,000131 0,000041 0,000051 0,000059 0,000064 0,000080 0,000085
44 Dán nhãn
hồ sơ túi 0,000016 0,000040 0,000167 0,000110 0,000033 0,000008 0,000015 0,000019 0,000019 0,000023 0,000022
45 Dao dọc
giấy to chiếc 0,000086 0,000231 0,000565 0,000314 0,000113 0,000050 0,000033 0,000025 0,000038 0,000051 0,000063
46 Dao rọc
giấy nhỏ cái 0,000099 0,000262 0,000767 0,000473 0,000153 0,000054 0,000054 0,000056 0,000066 0,000087 0,000095
47 Dập ghim
đại chiếc 0,000060 0,000087 0,000215 0,000119 0,000043 0,000018 0,000013 0,000011 0,000015 0,000020 0,000024
48 Dập ghim
nhỡ chiếc 0,000112 0,000293 0,000424 0,000220 0,000085 0,000036 0,000025 0,000020 0,000027 0,000032 0,000044
-- 8 of 29 --
49 Dập ghim
số 10 chiếc 0,000154 0,000367 0,001001 0,000601 0,000200 0,000078 0,000066 0,000058 0,000076 0,000100 0,000120
50
Dập ghim
số 10 có
trợ lực
cái 0,000123 0,000317 0,001317 0,000869 0,000263 0,000067 0,000119 0,000149 0,000152 0,000181 0,000174
51 Dây thun
bản lớn bọc 0,000054 0,000117 0,000337 0,000220 0,000067 0,000027 0,000018 0,000015 0,000021 0,000031 0,000044
52 Đĩa CD
trắng chiếc 0,000274 0,000705 0,002930 0,001934 0,000586 0,000149 0,000265 0,000330 0,000339 0,000402 0,000387
53 Điện 1000
Kw 0,230298 0,464799 1,838190 1,190225 0,367638 0,093363 0,172152 0,205861 0,213463 0,247844 0,238045
54 Cước điện
thoại
1000
Đ 0,065204 0,168956 0,636543 0,410356 0,127309 0,035870 0,054525 0,065432 0,069056 0,083096 0,082071
55 Đục lỗ chiếc 0,000004 0,000009 0,000039 0,000026 0,000008 0,000002 0,000004 0,000004 0,000005 0,000005 0,000005
56
Dụng cụ
hót rác có
cán dài
chiếc 0,000063 0,000165 0,000414 0,000262 0,000083 0,000030 0,000026 0,000025 0,000030 0,000045 0,000052
57 Dung cụ
nhổ ghim chiếc 0,000213 0,000461 0,001174 0,000689 0,000235 0,000098 0,000071 0,000056 0,000080 0,000111 0,000138
58
File càng
cua 9F
Plus
chiếc 0,000016 0,000040 0,000167 0,000110 0,000033 0,000008 0,000015 0,000019 0,000019 0,000023 0,000022
59 File còng
7cm chiếc 0,000109 0,000291 0,000632 0,000474 0,000126 0,000038 0,000025 0,000019 0,000025 0,000077 0,000095
60 File nilon
đục lỗ tập 0,000012 0,000168 0,000494 0,000278 0,000099 0,000028 0,000055 0,000048 0,000056 0,000054 0,000056
61 File phân
trang tập 0,000039 0,000101 0,000419 0,000276 0,000084 0,000021 0,000038 0,000047 0,000048 0,000057 0,000055
62 File trình
ký chiếc 0,000013 0,000035 0,000098 0,000070 0,000020 0,000007 0,000005 0,000005 0,000006 0,000011 0,000014
63 Găng tay
cao su đôi 0,000774 0,002061 0,005487 0,003166 0,001097 0,000451 0,000347 0,000310 0,000413 0,000543 0,000633
-- 9 of 29 --
64 Ghim cài hộp 0,000387 0,000813 0,002487 0,001636 0,000497 0,000149 0,000189 0,000218 0,000235 0,000303 0,000327
65 Ghim dập
nhỡ hộp 0,000070 0,000183 0,000379 0,000236 0,000076 0,000033 0,000019 0,000016 0,000023 0,000030 0,000047
66 Ghim dập
No.10 hộp 0,003263 0,008061 0,025287 0,016451 0,005057 0,001535 0,001955 0,002074 0,002315 0,003052 0,003290
67 Ghim dập
to hộp 0,000035 0,000092 0,000293 0,000184 0,000059 0,000021 0,000021 0,000022 0,000025 0,000033 0,000037
68 Ghim mũ
nhựa hộp 0,000003 0,000008 0,000033 0,000022 0,000007 0,000002 0,000003 0,000004 0,000004 0,000005 0,000004
69
Giá đựng
tài liệu 3
ngăn
chiếc 0,000003 0,000006 0,000027 0,000018 0,000005 0,000002 0,000002 0,000002 0,000003 0,000003 0,000004
70
Giá inox
đựng hồ
sơ
chiếc 0,000003 0,000008 0,000033 0,000022 0,000007 0,000002 0,000003 0,000004 0,000004 0,000005 0,000004
71 Giấy đề
can Tập 0,000012 0,000031 0,000107 0,000068 0,000021 0,000007 0,000008 0,000009 0,000010 0,000012 0,000014
72
Giấy ghi
nhớ
(30x30)
tập 0,000938 0,001863 0,003726 0,002257 0,000745 0,000243 0,000265 0,000276 0,000311 0,000403 0,000451
73
Giấy ghi
nhớ
(30x50)
tập 0,000122 0,000316 0,001138 0,000769 0,000228 0,000061 0,000091 0,000109 0,000115 0,000151 0,000154
74 Giấy in
A4 Gram 0,008555 0,020088 0,047932 0,029977 0,009586 0,003047 0,003491 0,003586 0,004069 0,005465 0,005995
75 Giấy màu
A4 gram 0,000050 0,000133 0,000330 0,000199 0,000066 0,000027 0,000018 0,000015 0,000021 0,000033 0,000040
76 Giấy A3
trắng gram 0,000077 0,000142 0,000346 0,000196 0,000069 0,000030 0,000020 0,000016 0,000023 0,000032 0,000039
77 Giấy A3
màu gram 0,000003 0,000007 0,000030 0,000020 0,000006 0,000003 0,000001 0,000001 0,000002 0,000002 0,000004
-- 10 of 29 --
78 Giấy in
nhiệt Thùng 0,000002 0,000005 0,000020 0,000014 0,000004 0,000002 0,000001 0,000001 0,000001 0,000002 0,000003
79 Giấy nhớ
(các màu) tập 0,000475 0,001018 0,003351 0,002182 0,000670 0,000228 0,000235 0,000254 0,000290 0,000381 0,000436
80
Giấy vệ
sinh 3 lớp
(10c/bịch)
bịch 0,000964 0,002542 0,007633 0,004902 0,001527 0,000493 0,000543 0,000583 0,000662 0,000915 0,000980
81 Giấy vệ
sinh 700g cuộn 0,001608 0,003170 0,012423 0,008279 0,002485 0,000908 0,000863 0,000927 0,001080 0,001275 0,001656
82 Gọt bút
chì chiếc 0,000141 0,000369 0,001169 0,000772 0,000234 0,000069 0,000087 0,000098 0,000107 0,000147 0,000154
83 Hạt mạng Túi 0,000009 0,000023 0,000064 0,000037 0,000013 0,000005 0,000004 0,000004 0,000005 0,000007 0,000007
84 Hồ dán
khô lọ 0,000595 0,001576 0,004439 0,002733 0,000888 0,000363 0,000259 0,000233 0,000312 0,000431 0,000547
85 Hòm tôn chiếc 0,000026 0,000067 0,000279 0,000184 0,000056 0,000014 0,000025 0,000031 0,000032 0,000038 0,000037
86 Hộp dấu
trong hộp 0,000008 0,000020 0,000084 0,000055 0,000017 0,000004 0,000008 0,000009 0,000010 0,000011 0,000011
87 Hộp đựng
bút chiếc 0,000065 0,000174 0,000379 0,000284 0,000076 0,000023 0,000015 0,000011 0,000015 0,000046 0,000057
88 Hộp đựng
ghim chiếc 0,000003 0,000008 0,000033 0,000022 0,000007 0,000002 0,000003 0,000004 0,000004 0,000005 0,000004
89 Hộp đựng
ghim cài chiếc 0,000003 0,000008 0,000033 0,000022 0,000007 0,000002 0,000003 0,000004 0,000004 0,000005 0,000004
90 Hộp đựng
hồ sơ hộp 0,001082 0,004624 0,015164 0,009123 0,003033 0,000815 0,001533 0,001583 0,001726 0,001871 0,001825
91 Vỏ đựng
hồ sơ chiếc 0,081658 0,213838 0,712861 0,444235 0,142572 0,045781 0,056253 0,063217 0,070126 0,086266 0,088847
92
Hộp đựng
hồ sơ
20cm
hộp 0,000255 0,000671 0,001138 0,000591 0,000228 0,000100 0,000067 0,000053 0,000075 0,000091 0,000118
93 Cước
Internet
1000
VNĐ 0,072053 0,185831 0,736610 0,480860 0,147322 0,039323 0,064969 0,079638 0,082722 0,098810 0,096172
-- 11 of 29 --
94 Kéo chiếc 0,000199 0,000453 0,001144 0,000692 0,000229 0,000080 0,000083 0,000086 0,000100 0,000122 0,000138
95 Keo nước Vỉ 0,000051 0,000161 0,000384 0,000246 0,000077 0,000022 0,000030 0,000026 0,000031 0,000045 0,000049
96
Kẹp giữ
tài liệu
bằng sắt
hộp 0,000012 0,000471 0,001317 0,000721 0,000263 0,000068 0,000155 0,000137 0,000156 0,000150 0,000144
97
Kẹp sắt
đen (10
mm)
hộp 0,000215 0,000567 0,001079 0,000579 0,000216 0,000092 0,000066 0,000054 0,000075 0,000093 0,000116
98
Kẹp sắt
đen (15
mm)
hộp 0,000138 0,000363 0,001063 0,000701 0,000213 0,000074 0,000066 0,000068 0,000080 0,000120 0,000140
99
Kẹp sắt
đen (19
mm)
hộp 0,000144 0,000376 0,000904 0,000595 0,000181 0,000058 0,000059 0,000062 0,000071 0,000103 0,000119
100
Kẹp sắt
đen (25
mm)
hộp 0,000103 0,000229 0,000687 0,000451 0,000137 0,000047 0,000046 0,000048 0,000056 0,000078 0,000090
101
Kẹp sắt
đen (32
mm)
hộp 0,000099 0,000224 0,000626 0,000418 0,000125 0,000040 0,000043 0,000045 0,000051 0,000072 0,000084
102
Kẹp sắt
đen
(41mm)
hộp 0,000104 0,000238 0,000691 0,000461 0,000138 0,000044 0,000047 0,000048 0,000055 0,000082 0,000092
103
Kẹp sắt
đen (51
mm)
hộp 0,000143 0,000289 0,000823 0,000582 0,000165 0,000051 0,000049 0,000051 0,000058 0,000099 0,000116
104 Khăn giấy
rút Hộp 0,000014 0,000048 0,000157 0,000096 0,000031 0,000011 0,000013 0,000012 0,000015 0,000015 0,000019
105 Khăn lau
đa năng chiếc 0,000773 0,001674 0,004538 0,002868 0,000908 0,000282 0,000353 0,000395 0,000431 0,000526 0,000574
-- 12 of 29 --
106
Khay
đựng bút
xoay
chiếc 0,000015 0,000040 0,000099 0,000072 0,000020 0,000006 0,000005 0,000005 0,000006 0,000012 0,000014
107 Lau bảng chiếc 0,000304 0,000812 0,001788 0,001337 0,000358 0,000107 0,000074 0,000058 0,000075 0,000220 0,000267
108 Lau kính
2 mặt chiếc 0,000004 0,000009 0,000039 0,000026 0,000008 0,000002 0,000004 0,000004 0,000005 0,000005 0,000005
109 Lưỡi dao
lam hộp 0,000009 0,000023 0,000059 0,000043 0,000012 0,000003 0,000003 0,000003 0,000004 0,000007 0,000009
110 Lưỡi dao
rọc giấy chiếc 0,000301 0,000805 0,001947 0,001112 0,000389 0,000169 0,000110 0,000084 0,000126 0,000182 0,000222
111 Máy tính
14 số chiếc 0,000048 0,000100 0,000274 0,000164 0,000055 0,000020 0,000019 0,000018 0,000022 0,000029 0,000033
112
Mica để
bàn KT
10x30cm
chiếc 0,000396 0,001027 0,003838 0,002521 0,000768 0,000209 0,000325 0,000392 0,000411 0,000509 0,000504
113
Mica để
bàn KT
A4
chiếc 0,000231 0,000599 0,002291 0,001483 0,000458 0,000127 0,000198 0,000239 0,000251 0,000302 0,000297
114 Mực dấu lọ 0,000165 0,000378 0,001022 0,000675 0,000204 0,000071 0,000064 0,000065 0,000077 0,000111 0,000135
115 Mực in Hộp 0,000877 0,001948 0,003366 0,001887 0,000673 0,000242 0,000236 0,000219 0,000263 0,000319 0,000377
116 Mực in
(đổ mực) Hộp 0,000753 0,001771 0,004853 0,003084 0,000971 0,000321 0,000337 0,000328 0,000389 0,000560 0,000617
117
Nam
châm dính
bảng
Vỉ 0,000003 0,000008 0,000033 0,000022 0,000007 0,000002 0,000003 0,000004 0,000004 0,000005 0,000004
118 Nhổ ghim chiếc 0,000124 0,000277 0,000668 0,000412 0,000134 0,000042 0,000052 0,000056 0,000062 0,000075 0,000082
119
Nước lau
kính
(520ml)
chai 0,000194 0,000418 0,001331 0,000884 0,000266 0,000077 0,000100 0,000113 0,000123 0,000169 0,000177
-- 13 of 29 --
120
Nước lau
sàn nhà (1
lít)
chai 0,000534 0,001225 0,003358 0,002152 0,000672 0,000224 0,000232 0,000239 0,000277 0,000382 0,000430
121 Nước máy M3 0,003410 0,007403 0,027916 0,017857 0,005583 0,001429 0,002646 0,003096 0,003232 0,003710 0,003571
122 Nước rửa
chén Chai 0,000206 0,000551 0,001469 0,000995 0,000294 0,000094 0,000096 0,000084 0,000103 0,000163 0,000199
123 Nước xịt
phòng Chai 0,000148 0,000294 0,000529 0,000332 0,000106 0,000035 0,000032 0,000026 0,000033 0,000055 0,000066
124 Nước rửa
tay 500ml chai 0,000651 0,001427 0,004439 0,002921 0,000888 0,000270 0,000327 0,000357 0,000396 0,000547 0,000584
125
Nước tẩy
vệ sinh
(880ml)
chai 0,000317 0,000782 0,002318 0,001525 0,000464 0,000136 0,000176 0,000189 0,000209 0,000284 0,000305
126 Nước
uống bình 0,005841 0,013946 0,038238 0,023763 0,007648 0,002564 0,002806 0,002871 0,003323 0,004304 0,004753
127
Ống đựng
bút bằng
sắt
chiếc 0,000047 0,000121 0,000502 0,000331 0,000100 0,000025 0,000045 0,000057 0,000058 0,000069 0,000066
128 Phong bì
22x12 chiếc 0,042376 0,109142 0,439243 0,287739 0,087849 0,023090 0,039048 0,048132 0,049789 0,059361 0,057548
129 Phong bì
A4 chiếc 0,005152 0,013282 0,033382 0,021969 0,006676 0,002030 0,002311 0,002057 0,002460 0,003929 0,004394
130 Phong bì
A5 chiếc 0,003388 0,009010 0,023183 0,015237 0,004637 0,001584 0,001359 0,001280 0,001576 0,002657 0,003047
131 Pin tiểu viên 0,000639 0,001917 0,005773 0,003551 0,001155 0,000368 0,000479 0,000471 0,000543 0,000658 0,000710
132 Pin Mic viên 0,000855 0,002296 0,006128 0,004148 0,001226 0,000392 0,000404 0,000353 0,000431 0,000682 0,000830
133 Rổ nhựa
chữ nhật chiếc 0,000070 0,000181 0,000547 0,000365 0,000109 0,000032 0,000041 0,000047 0,000051 0,000068 0,000073
-- 14 of 29 --
134
Ruột viết
chì bấm
(0.5 mm
2B)
Vĩ 0,000022 0,000058 0,000126 0,000095 0,000025 0,000008 0,000005 0,000004 0,000005 0,000015 0,000019
135 Sáp đếm
hồ sơ hộp 0,000294 0,000673 0,001936 0,001241 0,000387 0,000144 0,000121 0,000113 0,000142 0,000201 0,000248
136 Sổ caro Cuốn 0,000022 0,000053 0,000131 0,000084 0,000026 0,000007 0,000011 0,000009 0,000011 0,000015 0,000017
137 Sổ bìa
cứng A4 quyển 0,000144 0,000372 0,001019 0,000632 0,000204 0,000059 0,000086 0,000101 0,000107 0,000125 0,000126
138 Sổ da quyển 0,000052 0,000138 0,000399 0,000280 0,000080 0,000022 0,000027 0,000029 0,000032 0,000052 0,000056
139 Tẩy viên 0,000232 0,000610 0,001570 0,000950 0,000314 0,000112 0,000109 0,000112 0,000132 0,000170 0,000190
140 Thảm
60x90 chiếc 0,000108 0,000232 0,000576 0,000401 0,000115 0,000033 0,000037 0,000034 0,000039 0,000071 0,000080
141 Thảm
90x120 chiếc 0,000091 0,000241 0,000584 0,000426 0,000117 0,000034 0,000030 0,000028 0,000033 0,000073 0,000085
142 Thẻ cán
bộ chiếc 0,000250 0,000512 0,001551 0,001044 0,000310 0,000089 0,000112 0,000124 0,000135 0,000197 0,000209
143 Thẻ tên chiếc 0,002096 0,005389 0,022140 0,014573 0,004428 0,001138 0,001990 0,002472 0,002542 0,003023 0,002915
144 Thước kẻ
30cm chiếc 0,000118 0,000262 0,000718 0,000444 0,000144 0,000052 0,000047 0,000045 0,000056 0,000078 0,000089
145 Trang
phục Bộ 0,000448 0,000957 0,002588 0,001727 0,000518 0,000160 0,000171 0,000170 0,000197 0,000312 0,000345
146 Túi có cúc
A4 chiếc 0,000674 0,001749 0,006301 0,004310 0,001260 0,000408 0,000435 0,000495 0,000550 0,000735 0,000862
147 Túi có cúc
F4 chiếc 0,000984 0,002525 0,010406 0,006967 0,002081 0,000656 0,000805 0,000960 0,001038 0,001244 0,001393
148
Túi đựng
tài liệu
30x50
chiếc 0,001255 0,003221 0,013393 0,008839 0,002679 0,000680 0,001211 0,001511 0,001549 0,001839 0,001768
-- 15 of 29 --
149
Túi đựng
tài liệu
35x50
chiếc 0,000446 0,001152 0,004501 0,002999 0,000900 0,000231 0,000391 0,000482 0,000497 0,000613 0,000600
150
Túi đựng
tài liệu
38x63
chiếc 0,000314 0,000805 0,003348 0,002210 0,000670 0,000170 0,000303 0,000378 0,000387 0,000460 0,000442
151 Túi sơmi
lỗ chiếc 0,005604 0,014389 0,059821 0,039482 0,011964 0,003037 0,005410 0,006748 0,006919 0,008215 0,007896
152 USB chiếc 0,000056 0,000116 0,000289 0,000202 0,000058 0,000016 0,000018 0,000017 0,000019 0,000036 0,000040
-- 16 of 29 --
III. ĐỊNH MỨC SỬ DỤNG TÀI SẢN CỐ ĐỊNH, CÔNG CỤ DỤNG CỤ
Đơn vị tính: số giờ sử dụng
STT
DANH MỤC
TÀI SẢN CỐ
ĐỊNH,
CÔNG CỤ
DỤNG CỤ
Đơn
vị
Nhóm dịch vụ tư vấn,
giới thiệu việc làm
cho người lao động
Nhóm dịch vụ giải
quyết hỗ trợ đào tạo,
bồi dưỡng, nâng cao
trình độ kỹ năng
nghề để duy trì việc
làm cho người lao
động
Nhóm dịch vụ giải quyết trợ cấp thất nghiệp
Nhóm
dịch vụ
tiếp
nhận và
giải
quyết hồ
sơ đề
nghị hỗ
trợ học
nghề
Dịch vụ tư
vấn.
Dịch vụ
giới thiệu
việc làm.
Dịch vụ
tiếp nhận
và giải
quyết hồ
sơ đề nghị
hỗ trợ đào
tạo, bồi
dưỡng,
nâng cao
trình độ kỹ
năng nghề
để duy trì
việc làm
cho người
lao động.
Dịch vụ trả
kết quả hỗ
trợ đào tạo,
bồi dưỡng,
nâng cao
trình độ kỹ
năng nghề
để duy trì
việc làm
cho người
lao động.
Dịch vụ
Tiếp nhận
và giải
quyết hồ
sơ đề nghị
hưởng trợ
cấp thất
nghiệp
Dịch vụ
thông báo
về việc tìm
kiếm việc
làm
Dịch vụ
tạm dừng
hưởng trợ
cấp thất
nghiệp
Dịch vụ
tiếp tục
hưởng trợ
cấp thất
nghiệp
Dịch vụ
chấm dứt
hưởng trợ
cấp thất
nghiệp
Dịch vụ
chuyển và
tiếp nhận
chuyển nơi
hưởng trợ
cấp thất
nghiệp.
Dịch vụ
tiếp nhận
và giải
quyết hồ
sơ đề
nghị hỗ
trợ học
nghề
I TÀI SẢN CỐ ĐỊNH
1 Bàn hội thảo
(40 chỗ) bộ 0,002986 0,007667 0,031875 0,021038 0,006375 0,001618 0,002883 0,003596 0,003687 0,004377 0,004208
2 Bàn hội thảo
(20 chỗ) bộ 0,013263 0,000149 0,026188 0,016567 0,005238 0,001753 0,000621 0,000793 0,001756 0,004108 0,003313
-- 17 of 29 --
3 Bàn họp (10
chỗ) bộ 0,022758 0,002080 0,035929 0,012752 0,007186 0,002270 0,000540 0,000666 0,003105 0,007679 0,002550
4 Bảng điện tử chiếc 0,038714 0,004168 0,068378 0,052608 0,013676 0,004155 0,002846 0,003549 0,006434 0,012491 0,010522
5
Bộ công cụ
quản lý điều
hành Sàn
GDVL
phần
mềm 0,002986 0,007667 0,031875 0,021038 0,006375 0,001618 0,002883 0,003596 0,003687 0,004377 0,004208
6 Bộ đàm bộ 0,005972 0,015334 0,063750 0,042075 0,012750 0,003237 0,005766 0,007191 0,007374 0,008754 0,008415
7
Bộ thiết bị
mạng (Switch
TPLink, tủ
mạng, Thiết bị
phát sóng)
bộ 0,040519 0,025370 0,169624 0,120550 0,033925 0,010294 0,011399 0,014709 0,016543 0,025975 0,024110
8 Bộ thiết bị thu
âm bộ 0,002986 0,007667 0,031875 0,021038 0,006375 0,001618 0,002883 0,003596 0,003687 0,004377 0,004208
9
Camera phục
vụ họp trực
tuyến
bộ 0,036995 0,008339 0,054870 0,040863 0,010974 0,003685 0,003095 0,003668 0,005040 0,005769 0,008173
10 Điều hòa âm
trần bộ 0,011126 0,015758 0,092832 0,065585 0,018566 0,005610 0,006935 0,009076 0,009238 0,014257 0,013117
11 Điều hòa treo
tường bộ 0,249581 0,127776 0,758193 0,407959 0,151639 0,041214 0,045908 0,056335 0,079301 0,123385 0,081592
12 Điều hòa tủ
đứng bộ 0,175824 0,050804 0,318343 0,111364 0,063669 0,017363 0,012757 0,015399 0,036142 0,070475 0,022273
13 Đường nước cái 0,002986 0,007667 0,031875 0,021038 0,006375 0,001618 0,002883 0,003596 0,003687 0,004377 0,004208
14 Firewall
checkpoint chiếc 0,012830 0,004057 0,023602 0,017127 0,004720 0,001498 0,001512 0,001822 0,002294 0,002652 0,003425
15
Hệ thống âm
thanh phòng
họp hội thảo
(Amply, loa)
bộ 0,007744 0,002842 0,040421 0,025447 0,008084 0,002802 0,001854 0,002549 0,002826 0,005911 0,005089
-- 18 of 29 --
16
Hệ thống
camera giám
sát.
bộ 0,053724 0,025866 0,146982 0,093065 0,029396 0,008006 0,009768 0,011856 0,015591 0,021532 0,018613
17 Hệ thống loa
phát thông báo bộ 0,005563 0,007879 0,046416 0,032793 0,009283 0,002805 0,003467 0,004538 0,004619 0,007129 0,006559
18
Hệ thống
Phòng cháy
chữa cháy
bộ 0,012479 0,002682 0,025233 0,015723 0,005047 0,001527 0,001126 0,001448 0,002569 0,005120 0,003145
19
Hệ thống
Phòng cháy
chữa cháy cho
phòng máy
chủ (ko dùng
nước)
bộ 0,004070 0,004046 0,030478 0,022274 0,006096 0,001996 0,002026 0,002740 0,002776 0,004940 0,004455
20 Hệ thống tổng
đài nội bộ bộ 0,002986 0,007667 0,031875 0,021038 0,006375 0,001618 0,002883 0,003596 0,003687 0,004377 0,004208
21 Hệ thống chữ,
Logo bộ 0,013841 0,003839 0,025067 0,019473 0,005013 0,001231 0,001618 0,001905 0,003014 0,004424 0,003895
22 Hệ thống xếp
hàng tự động bộ 0,018513 0,017897 0,090869 0,057818 0,018174 0,004737 0,006958 0,008554 0,009737 0,012487 0,011564
23 Hệ thống bàn
quầy bộ 0,025250 0,018048 0,136110 0,070729 0,027222 0,007967 0,007683 0,009484 0,010996 0,015963 0,014146
24 Lưu điện cho
máy chủ bộ 0,018834 0,020598 0,100518 0,063267 0,020104 0,005455 0,007848 0,009698 0,010486 0,012765 0,012653
25 Màn hình
quan sát - Tivi chiếc 0,048591 0,028395 0,159717 0,088923 0,031943 0,008488 0,010370 0,012654 0,016882 0,024568 0,017785
26 Máy ảnh kỹ
thuật số chiếc 0,017623 0,005217 0,047252 0,026097 0,009450 0,002770 0,002225 0,002730 0,004189 0,007234 0,005219
27 Máy bơm
nước chiếc 0,009633 0,011925 0,076894 0,055067 0,015379 0,004801 0,005493 0,007279 0,007395 0,012069 0,011013
28
Máy chiếu đa
năng (có màn
chiếu)
bộ 0,034891 0,007031 0,085641 0,052856 0,017128 0,005547 0,003654 0,004762 0,007229 0,014202 0,010571
-- 19 of 29 --
29 Máy chủ bộ 0,026672 0,007404 0,083160 0,055965 0,016632 0,005521 0,004038 0,005384 0,006930 0,013518 0,011193
30 Máy in chiếc 0,160575 0,084471 0,545390 0,338613 0,109078 0,031093 0,034431 0,042616 0,053027 0,077418 0,067723
31
Máy phỏng
vấn Online
(Máy tính
dành cho
Doanh nghiệp
phỏng vấn:
màn hình cảm
ứng, CPU liền
màn hình, có
camera +
micro + tai
nghe)
bộ 0,134379 0,345008 1,434377 0,946695 0,286875 0,072823 0,129724 0,161801 0,165905 0,196973 0,189339
32 Máy
photocopy chiếc 0,030985 0,020701 0,134504 0,080491 0,026901 0,007869 0,008526 0,010833 0,012933 0,020240 0,016098
33 Máy phát điện cái 0,012663 0,002842 0,036099 0,028655 0,007220 0,002403 0,001858 0,002527 0,003253 0,006618 0,005731
34
Máy quay
phim chuyên
dụng chống
rung
chiếc 0,015916 0,005990 0,034575 0,020140 0,006915 0,001785 0,002073 0,002500 0,004033 0,006452 0,004028
35 Máy scan chiếc 0,046591 0,034198 0,205143 0,119655 0,041029 0,011213 0,013682 0,016782 0,019867 0,026930 0,023931
36 Máy đọc mã
vạch chiếc 0,206156 0,016977 1,163272 0,940400 0,232654 0,094955 0,046763 0,075410 0,074591 0,220124 0,188080
37 Máy tra cứu chiếc 0,044134 0,002018 0,103049 0,080747 0,020610 0,007599 0,003504 0,005273 0,008109 0,021189 0,016149
38
Máy tính 2
màn hình (có
ghi âm và lưu
giữ liệu) phục
vụ công tác tư
vấn, GTVL,
cung cấp
thông tin thị
bộ 0,112315 0,070842 0,377979 0,227910 0,075596 0,021428 0,026102 0,032027 0,038227 0,049687 0,045582
-- 20 of 29 --
trường lao
động
39 Máy tính bảng chiếc 0,062658 0,039091 0,216149 0,135499 0,043230 0,012427 0,014990 0,018338 0,021000 0,025781 0,027100
40 Máy tính để
bàn bộ 0,593253 0,236850 2,249892 1,452247 0,449978 0,145009 0,120071 0,157152 0,187342 0,332925 0,290449
41
Máy tính để
bàn (phân tích
dự báo)
bộ 0,014931 0,038334 0,159375 0,105188 0,031875 0,008091 0,014414 0,017978 0,018434 0,021886 0,021038
42
Máy tính để
bàn (xử lý dữ
liệu website)
bộ 0,005972 0,015334 0,063750 0,042075 0,012750 0,003237 0,005766 0,007191 0,007374 0,008754 0,008415
43 Máy tính xách
tay chiếc 0,124571 0,025140 0,283998 0,192030 0,056800 0,018658 0,012913 0,016763 0,024518 0,046304 0,038406
44
Máy tính xách
tay chuyên
dụng sửa chữa
mạng, máy
chủ, máy trạm
chiếc 0,008959 0,023001 0,095625 0,063113 0,019125 0,004855 0,008648 0,010787 0,011060 0,013132 0,012623
45
Máy tính xách
tay chuyên
dụng tổ chức
hội nghị
chiếc 0,008959 0,023001 0,095625 0,063113 0,019125 0,004855 0,008648 0,010787 0,011060 0,013132 0,012623
46 Máy tính xử lý
đồ họa bộ 0,005972 0,015334 0,063750 0,042075 0,012750 0,003237 0,005766 0,007191 0,007374 0,008754 0,008415
47 Máy tra cứu
màn cảm ứng chiếc 0,098545 0,253006 1,051876 0,694243 0,210375 0,053403 0,095131 0,118654 0,121663 0,144447 0,138849
48 Phần mềm Kế
toán
phần
mềm 0,017318 0,000011 0,024742 0,013096 0,004948 0,001442 0,000347 0,000247 0,001702 0,003410 0,002619
49 Phần mềm
quản lý cán bộ
phần
mềm 0,009939 0,000011 0,031224 0,008283 0,006245 0,002040 0,000340 0,000280 0,001063 0,002349 0,001657
-- 21 of 29 --
50 Phần mềm
quản lý tài sản
phần
mềm 0,017318 0,000011 0,024742 0,013096 0,004948 0,001442 0,000347 0,000247 0,001702 0,003410 0,002619
51 Phần mềm
BHTN
phần
mềm 0,009939 0,000011 0,031224 0,008283 0,006245 0,002040 0,000340 0,000280 0,001063 0,002349 0,001657
52 Quạt điện
công nghiệp chiếc 0,031309 0,003865 0,109611 0,035367 0,021922 0,006929 0,002463 0,002637 0,005032 0,009236 0,007073
53 Sever switch
24 cổng chiếc 0,036238 0,061340 0,264130 0,177256 0,052826 0,013368 0,023239 0,028872 0,030665 0,037253 0,035451
54 Thiết bị lưu
trữ chiếc 0,041219 0,012796 0,087878 0,061702 0,017576 0,004503 0,005390 0,006371 0,009621 0,014039 0,012340
55 Website phần
mềm 0,022258 0,001903 0,029996 0,007457 0,005999 0,001988 0,000226 0,000173 0,002244 0,005180 0,001491
II CÔNG CỤ, DỤNG CỤ
1
Bàn dành cho
Doanh nghiệp
phỏng vấn
chiếc 0,289612 0,192238 0,973675 0,546081 0,194735 0,050888 0,067150 0,082628 0,109891 0,162094 0,109216
2 Bàn ghế làm
việc bộ 0,489990 0,340544 2,752202 1,868396 0,550440 0,176692 0,168621 0,224110 0,241541 0,422924 0,373679
3
Bàn ghế
phỏng vấn
online (cabin)
bộ 0,153290 0,087020 0,682156 0,330970 0,136431 0,039047 0,036040 0,043362 0,054192 0,077035 0,066194
4 Bàn ghế tiếp
khách bộ 0,227703 0,021586 0,372472 0,113304 0,074494 0,022127 0,005571 0,005368 0,029369 0,065266 0,022661
5 Bàn hội
trường chiếc 0,441551 0,383474 1,809813 1,263803 0,361963 0,090904 0,148327 0,182313 0,212045 0,271759 0,252761
6 Bàn máy tính
+ ghế bộ 0,343937 0,075941 1,264729 0,830365 0,252946 0,086654 0,054161 0,073836 0,091778 0,194881 0,166073
7 Bảng ghim
khung nhôm cái 0,074089 0,000033 0,054776 0,053726 0,010955 0,002533 0,001062 0,000643 0,007024 0,013411 0,010745
8
Bảng Standy
menu khung
nhôm
cái 0,064301 0,000038 0,083354 0,048241 0,016671 0,004748 0,001219 0,000848 0,006277 0,012465 0,009648
-- 22 of 29 --
9 Bảng viết chiếc 1,136337 0,000542 0,959506 0,829395 0,191901 0,047346 0,017277 0,010822 0,108336 0,208445 0,165879
10 Bảng thông tin
di động chiếc 0,103755 0,000050 0,088647 0,075776 0,017729 0,004397 0,001586 0,000997 0,009897 0,019056 0,015155
11 Bình đun nước
điện chiếc 0,041457 0,076681 0,355179 0,220040 0,071036 0,018563 0,029225 0,036282 0,038108 0,046513 0,044008
12 Bình chữa
cháy chiếc 0,140787 0,001788 0,229230 0,151225 0,045846 0,014730 0,005214 0,006293 0,017281 0,039045 0,030245
13 Bục phát biểu cái 0,424455 0,000409 1,165406 0,346157 0,233081 0,075150 0,013144 0,010584 0,044548 0,096458 0,069231
14 Cây nước
nóng lạnh chiếc 0,045136 0,019311 0,164637 0,108922 0,032927 0,010102 0,009383 0,012074 0,014762 0,025078 0,021784
15 Dù lớn lệch
tâm Bộ 0,191370 0,000392 0,253838 0,156256 0,050768 0,014808 0,004265 0,003661 0,019544 0,039888 0,031251
16 Đèn neon chiếc 1,045083 1,022860 5,985787 3,330787 1,197157 0,327430 0,404066 0,495214 0,559261 0,729706 0,666157
17 Đồng hồ treo
tường chiếc 0,067810 0,076694 0,378642 0,239329 0,075728 0,019747 0,029635 0,036543 0,040626 0,051375 0,047866
18 Ghế chân quỳ cái 1,062909 0,144467 1,503275 0,123272 0,300655 0,089759 0,008983 0,008082 0,143893 0,364582 0,024654
19 Ghế hội
trường chiếc 0,830210 0,704339 4,126228 2,959616 0,825246 0,238095 0,304003 0,389823 0,430911 0,647916 0,591923
20 Ghế ngồi
phỏng vấn chiếc 0,180730 0,234277 1,312164 0,896563 0,262433 0,076191 0,099038 0,127354 0,133187 0,194341 0,179313
21 Ghế ngồi xếp
hàng (ghế gấp) chiếc 0,638151 0,415267 3,121047 2,052437 0,624209 0,190900 0,193423 0,250045 0,281540 0,459736 0,410487
22
Ghế ngồi xếp
hàng
2520x520x770
chiếc 0,299863 0,263595 1,596020 0,826801 0,319204 0,088363 0,101493 0,124335 0,145988 0,199539 0,165360
23 Ghế băng chờ chiếc 0,145993 0,007675 0,413272 0,247591 0,082654 0,030225 0,012248 0,017852 0,026232 0,066147 0,049518
24 Giá để tài liệu
inox chiếc 0,083614 0,214672 0,892501 0,589055 0,178500 0,045312 0,080717 0,100676 0,103230 0,122561 0,117811
-- 23 of 29 --
25 Giá sắt để hồ
sơ chiếc 0,478762 0,358212 2,734693 1,816534 0,546939 0,171302 0,170565 0,223562 0,242229 0,406034 0,363307
26 HDD USB
500GB chiếc 0,007956 0,007672 0,047487 0,025179 0,009497 0,002638 0,003053 0,003735 0,004218 0,005552 0,005036
27 Hệ thống cáp
ngầm HT 0,050886 0,003856 0,052455 0,046336 0,010491 0,002498 0,002149 0,002226 0,006526 0,011129 0,009267
28 Headphone chiếc 0,083415 0,115892 0,509710 0,339588 0,101942 0,025824 0,043746 0,054251 0,059218 0,073662 0,067918
29 Két sắt chiếc 0,029005 0,002570 0,039292 0,027682 0,007858 0,002064 0,001428 0,001506 0,003925 0,006713 0,005536
30 Máy hút ẩm chiếc 0,116300 0,076707 0,382656 0,273057 0,076531 0,019138 0,030067 0,036705 0,045063 0,059418 0,054611
31 Máy hủy tài
liệu chiếc 0,373433 0,007833 0,305756 0,289668 0,061151 0,014282 0,008192 0,006808 0,038808 0,071433 0,057934
32 Máy phát điện chiếc 0,252118 0,000535 0,211669 0,202597 0,042334 0,010816 0,004709 0,004027 0,025279 0,050207 0,040519
33 Máy làm mát
bằng hơi nước chiếc 0,035541 0,001915 0,139997 0,114749 0,027999 0,011105 0,005438 0,008591 0,009562 0,026999 0,022950
34 Micro cổ
ngỗng cái 0,197571 0,000089 0,146070 0,143269 0,029214 0,006754 0,002832 0,001713 0,018731 0,035763 0,028654
35 Micro để bàn cái 0,119265 0,000127 0,374694 0,099392 0,074939 0,024479 0,004085 0,003357 0,012756 0,028192 0,019878
36 ổ cứng di
động chiếc 0,051539 0,004244 0,290818 0,235100 0,058164 0,023739 0,011691 0,018853 0,018648 0,055031 0,047020
37 ổ cắm điện
15m chiếc 0,197571 0,000089 0,146070 0,143269 0,029214 0,006754 0,002832 0,001713 0,018731 0,035763 0,028654
38 Quạt điện chiếc 0,079077 0,050302 0,348202 0,203012 0,069640 0,019857 0,021282 0,026310 0,031359 0,045473 0,040602
39 Quạt trần chiếc 0,087003 0,191677 0,806005 0,534896 0,161201 0,040879 0,072246 0,089997 0,093340 0,111665 0,106979
40 Rèm cửa bộ 0,844833 0,000802 0,649878 0,632405 0,129976 0,031078 0,013204 0,009167 0,081472 0,157497 0,126481
41 Salon tiếp
khách bộ 0,152288 0,000501 0,411931 0,121212 0,082386 0,026531 0,004673 0,003766 0,015973 0,034357 0,024242
-- 24 of 29 --
42
Sơ đồ lưu
thông bảng
thông tin
bộ 0,178389 0,021826 0,208430 0,048010 0,041686 0,011661 0,002429 0,002350 0,023650 0,055859 0,009602
43 Tủ hồ sơ CAT cái 0,332975 0,018525 1,198731 0,967685 0,239746 0,094120 0,045514 0,071549 0,083709 0,233932 0,193537
44 Tủ tài liệu chiếc 0,372829 0,174569 1,215057 0,655196 0,243011 0,066672 0,070337 0,084385 0,112012 0,156776 0,131039
45 Tủ lưu trữ hồ
sơ di động chiếc 0,073969 0,126514 0,544197 0,365030 0,108839 0,027546 0,047920 0,059541 0,063173 0,076694 0,073006
46
Vách ngăn
khu vực làm
việc của nhân
viên
chiếc 0,175532 0,087990 1,100351 0,843280 0,220070 0,079768 0,060121 0,086301 0,087376 0,192011 0,168656
-- 25 of 29 --
PHỤ LỤC III
ĐƠN GIÁ DỊCH VỤ CÔNG SỬ DỤNG QUỸ BẢO HIỂM THẤT NGHIỆP
(Ban hành kèm theo Thông tư số: /2025/TT-BNV ngày tháng năm 2025 của Bộ trưởng
Bộ Nội vụ)
I. ĐƠN GIÁ VÀ HỆ SỐ NHÓM DỊCH VỤ TƯ VẤN, GIỚI THIỆU
VIỆC LÀM CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG THEO TỈNH
1. Đơn giá dịch vụ
Đơn vị tính: nghìn đồng
STT DỊCH VỤ ĐƠN GIÁ
1 Dịch vụ tư vấn 17,16
2 Dịch vụ giới thiệu việc làm 44,91
2. Hệ số nhóm tỉnh
Nhóm Hệ số
1 0,49
2 1,00
3 1,75
4 2,46
5 3,09
II. ĐƠN GIÁ VÀ HỆ SỐ NHÓM DỊCH VỤ GIẢI QUYẾT HỖ TRỢ
ĐÀO TẠO, BỒI DƯỠNG, NÂNG CAO TRÌNH ĐỘ KỸ NĂNG NGHỀ ĐỂ
DUY TRÌ VIỆC LÀM CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG THEO TỈNH
1. Đơn giá dịch vụ
Đơn vị tính: nghìn đồng
STT DỊCH VỤ ĐƠN GIÁ
1
Dịch vụ tiếp nhận và giải quyết hồ sơ đề
nghị hỗ trợ đào tạo, bồi dưỡng, nâng cao
trình độ kỹ năng nghề để duy trì việc làm
cho người lao động.
358,64
2
Dịch vụ trả kết quả hỗ trợ đào tạo, bồi
dưỡng, nâng cao trình độ kỹ năng nghề để
duy trì việc làm cho người lao động.
190,79
-- 26 of 29 --
2. Hệ số nhóm tỉnh
Nhóm Hệ số
1 0,52
2 1,00
3 1,86
4 2,55
5 3,51
III. ĐƠN GIÁ VÀ HỆ SỐ NHÓM DỊCH VỤ GIẢI QUYẾT TRỢ
CẤP THẤT NGHIỆP THEO TỈNH
1. Đơn giá dịch vụ
Đơn vị tính: nghìn đồng
STT DỊCH VỤ ĐƠN GIÁ
1 Dịch vụ Tiếp nhận và giải quyết hồ sơ đề
nghị hưởng trợ cấp thất nghiệp 71,73
2 Dịch vụ thông báo về việc tìm kiếm việc
làm 13,88
3 Dịch vụ tạm dừng hưởng trợ cấp thất
nghiệp 25,17
4 Dịch vụ tiếp tục hưởng trợ cấp thất
nghiệp 26,38
5 Dịch vụ chấm dứt hưởng trợ cấp thất
nghiệp 29,25
6 Dịch vụ chuyển và tiếp nhận chuyển nơi
hưởng trợ cấp thất nghiệp. 33,64
2. Hệ số nhóm tỉnh
Nhóm Hệ số
1 0,56
2 1,00
3 1,75
4 2,24
5 3,42
-- 27 of 29 --
IV. ĐƠN GIÁ VÀ HỆ SỐ NHÓM DỊCH VỤ TIẾP NHẬN VÀ GIẢI
QUYẾT HỒ SƠ ĐỀ NGHỊ HỖ TRỢ HỌC NGHỀ THEO TỈNH
1. Đơn giá dịch vụ
Đơn vị tính: nghìn đồng
DỊCH VỤ ĐƠN GIÁ
Dịch vụ tiếp nhận và giải quyết hồ sơ đề nghị
hỗ trợ học nghề 38,16
2. Hệ số nhóm tỉnh
Nhóm Hệ số
1 0,50
2 1,00
3 1,89
4 2,39
5 3,71
-- 28 of 29 --
-- 29 of 29 --