|
- Khách hàng mua sách với số lượng lớn xin gửi e-mail cho Vietlex để biết chi tiết. |
|
- Khách hàng ở xa (trong nước) mua lẻ, có thể gửi đúng giá tiền sách cho Trung tâm Từ điển học, sẽ nhận sách qua bưu điện, cước phí TTTĐH chịu. |
|
Titles—Tên sách |
Prices—Đơn giá |
Amount due—Thành tiền |
|
Vietnamese dictionary — Từ điển tiếng Việt |
$29,5 + shipping |
|
|
Vietnamese dictionary 2008 — Từ điển tiếng Việt 2008 |
$18 + shipping |
|
|
Logico-Linguistics |
$4 + shipping
(Hard cover) |
|
|
Vietnamese
spelling |
$8,5 + shipping |
|
|
Vietnamese
spelling dictionary |
$7,2 + shipping |
|
|
Pocket
Vietnamese Spelling Dictionary |
$2,4 + shipping |
|
|
Dictionary of
(Vietnamese) Archaisms |
$2,4 + shipping |
|
|
Vietnamese
Dialect Dictionary |
$2,8 + shipping |
|
|
Dictionary
of Vietnamese rhymes |
$2,7 + shipping |
|
|
Spelling rules
for the 3rd and 4th tone marks in Vietnamese |
$1 + shipping
|
|
|
Folk-songs and
Proverbs and Agronomy |
$2,9 + shipping |
|
|
Picture
Dictionary for Children |
out of print |
|
|
Picture
Dictionary for Children |
out of print |
|
|
Picture
Dictionary for Children |
out of print |
|
|
Picture
Dictionary for Children |
out of print |
|
|
Picture
Dictionary for Children |
out of print |
|
|
An Nam dich ngu — An Nam dịch ngữ |
out of print |
|
|
Tên sách |
Trọng lượng (gr) |
Châu Á |
Châu Âu |
Châu Phi |
Châu Mỹ |
|
|
APPU |
Các nước khác |
|||||
|
Từ điển tiếng Việt |
1250 |
$12 |
$13 |
$14 |
$18 |
$19 |
|
Từ điển phương ngữ tiếng Việt |
|
|
|
|
|
|
|
Chính tả tiếng Việt |
900 |
$9,5 |
$10 |
$11 |
$13,5 |
$14.5 |
|
Từ điển tranh cho bé: Thế giới động vật |
280 |
$6 |
$6,5 |
$7 |
$7,5 |
$8 |
|
Từ điển tranh cho bé: Thế giới thực vật |
250 |
$6 |
$6,5 |
$7 |
$7,5 |
$8 |
|
Từ điển tranh cho bé: Đồ dùng & Trang phục |
250 |
$6 |
$6,5 |
$7 |
$7,5 |
$8 |
|
Từ điển tranh cho bé: Cơ thể & hoạt động |
250 |
$6 |
$6,5 |
$7 |
$7,5 |
$8 |
|
Từ điển tranh cho bé: Thiên nhiên & Xã hội |
250 |
$6 |
$6,5 |
$7 |
$7,5 |
$8 |
|
Logic-ngôn ngữ học bìa cứng bìa mềm |
400 250 |
$6.5 $6 |
$7 $6,5 |
$7 $7 |
$8.5 $7.5 |
$9 $8 |
|
Từ điển vần |
250 |
$6 |
$6,5 |
$7 |
$7.5 |
$8 |
|
Từ điển chính tả mini |
250 |
$6 |
$6,5 |
$7 |
$7.5 |
$8 |
|
Từ điển từ cổ |
200 |
$5 |
$5 |
$5,5 |
$6 |
$6 |
|
Dạy và học chính tả: Dấu hỏi hay dấu ngã |
100 |
$4,5 |
$5 |
$5 |
$5 |
$5,5 |