Countries Of The World
A ∙ B ∙ C ∙ D-E-F ∙ G-H ∙ I-J-K ∙ L-M-N ∙ O-P-Q-R ∙ S ∙ T-U-V-W-Y-Z
|
Afghanistan (Cộng hoà Hồi giáo Áp-ga-ni-xtan)
Independence Day (quốc khánh): 19-8 (1919) Capital City (thủ đô): Kabul Date of Admission (thành viên LHQ): 19-11-1946 Total Area (diện tích): 652 Thousand km2 Population (dân số): 31,9 Million Persons Region (khu vực): Middle South Asia (Trung Nam Á) Currency (đv tiền tệ): afghani (Af)
|
![]() |
|
Albania (CH An-ba-ni) Independence Day (quốc khánh): 28-11 (1912) Capital City (thủ đô): Tirana Date of Admission (thành viên LHQ): 14-12-1955 Total Area (diện tích): 29 Thousand km2 Population (dân số): 3,2 Million Persons Region (khu vực): Southern Europe (Nam Âu) Currency (đv tiền tệ): lek (L) ![]() |
|
Algeria (Cộng hoà An-giê-ri Dân chủ và Nhân dân)
Independence Day (quốc khánh): 5-7 (1962) Capital City (thủ đô): Algiers Date of Admission (thành viên LHQ): 8-10-1962 Total Area (diện tích): 2382 Thousand km2 Population (dân số): 34,1 Million Persons Region (khu vực): Northern Africa (Bắc Phi) Currency (đv tiền tệ): dinar (DA) ![]() |
|
Andorra (Công quốc An-đô-ra)
Independence Day (quốc khánh): 14-3 (1993) Capital City (thủ đô): Andorra la Vella Date of Admission (thành viên LHQ): 28-7-1993 Total Area (diện tích): 0,5 Thousand km2 Population (dân số): 0,1 Million Persons Region (khu vực): Southern Europe (Nam Âu) Currency (đv tiền tệ): euro (€) ![]() |
|
Angola (Cộng hoà Ăng-gô-la)
Independence Day (quốc khánh): 11-11 (1975) Capital City (thủ đô): Luanda Date of Admission (thành viên LHQ): 1-12-1976 Total Area (diện tích): 1247 Thousand km2 Population (dân số): 16,3 Million Persons Region (khu vực): Middle Africa (Trung Phi) Currency (đv tiền tệ): kwanza (Kz) ![]() |
|
Antigua and Barbuda (An-ti-goa và Bác-bu-đa)
Independence Day (quốc khánh): 1-11 (1981) Capital City (thủ đô): Saint John's Date of Admission (thành viên LHQ): 11-11-1981 Total Area (diện tích): 0,4 Thousand km2 Population (dân số): 0,1 Million Persons Region (khu vực): Caribbean Currency (đv tiền tệ): dollar (EC$) ![]() |
|
Argentina (Cộng hoà Ác-hen-ti-na)
Independence Day (quốc khánh): 9-7 (1816) Capital City (thủ đô): Buenos Aires Date of Admission (thành viên LHQ): 24-10-1945 Total Area (diện tích): 2780 Thousand km2 Population (dân số): 39,4 Million Persons Region (khu vực): South America (Nam Mĩ) Currency (đv tiền tệ): peso ($)
|
![]() |
|
Armenia (Cộng hoà Ác-mê-ni-a)
Independence Day (quốc khánh): 27-8 (1991) Capital City (thủ đô): Yerevan Date of Admission (thành viên LHQ): 2-3-1992 Total Area (diện tích): 30 Thousand km2 Population (dân số): 3,0 Million Persons Region (khu vực): Western Asia (Tây Á) Currency (đv tiền tệ): dram ![]() |
|
Australia (Liên bang Ô-xtrây-li-a)
Independence Day (quốc khánh): 1-1 (1901) Capital City (thủ đô): Canberra Date of Admission (thành viên LHQ): 1-11-1945 Total Area (diện tích): 7741 Thousand km2 Population (dân số): 21,0 Million Persons Region (khu vực): Oceania (Châu Đại Dương) Currency (đv tiền tệ): dollar (A$)
|
![]() |
|
Austria (Cộng hoà Áo)
Independence Day (quốc khánh): 26-10 (1955) Capital City (thủ đô): Vienna Date of Admission (thành viên LHQ): 14-12-1955 Total Area (diện tích): 84 Thousand km2 Population (dân số): 8,3 Million Persons Region (khu vực): Western Europe (Tây Âu) Currency (đv tiền tệ): euro (€) ![]() |
|
Azerbaijan (Cộng hoà A-déc-bai-gian)
Independence Day (quốc khánh): 28-5 (1918) Capital City (thủ đô): Baku (Baki) Date of Admission (thành viên LHQ): 2-3-1992 Total Area (diện tích): 87 Thousand km2 Population (dân số): 8,6 Million Persons Region (khu vực): Western Asia (Tây Á) Currency (đv tiền tệ): manat
|
![]() |










