Countries Of The World
A ∙ B ∙ C ∙ D-E-F ∙ G-H ∙ I-J-K ∙ L-M-N ∙ O-P-Q-R ∙ S ∙ T-U-V-W-Y-Z
|
Taiwan (Đài Loan)
Thủ phủ: Taipei (Đài Bắc) Total Area (diện tích): 36 Thousand km2 Population (dân số): 22,9 Million Persons Region (khu vực): East Asia (Đông Á) Currency (đv tiền tệ): new dollar (NT$) ![]() |
|
Tajikistan (Cộng hoà Tát-gi-ki-xtan)
Independence Day (quốc khánh): 9-9 (1991) Capital City (thủ đô): Dushanbe Date of Admission (thành viên LHQ): 2-3-1992 Total Area (diện tích): 143 Thousand km2 Population (dân số): 7,1 Million Persons Region (khu vực): Middle South Asia (Trung Nam Á) Currency (đv tiền tệ): somoni
|
![]() |
|
Tanzania (Cộng hoà Thống nhất Tan-da-ni-a)
Independence Day (quốc khánh): 26-4 (1964) Capital City (thủ đô): Dar es Salaam Date of Admission (thành viên LHQ): 1-11-1964 Total Area (diện tích): 883 Thousand km2 Population (dân số): 38,7 Million Persons Region (khu vực): Eastern Africa (Đông Phi) Currency (đv tiền tệ): shilling (TSh)
|
![]() |
|
Thailand (Vương quốc Thái Lan)
Independence Day (quốc khánh): 1238 Capital City (thủ đô): Bangkok Date of Admission (thành viên LHQ): 16-12-1946 Total Area (diện tích): 513 Thousand km2 Population (dân số): 65,7 Million Persons Region (khu vực): Southeast Asia (Đông Nam Á) Currency (đv tiền tệ): baht (Bht / Bt)
|
![]() |
|
Timor-Leste See East Timor
|
![]() |
|
Togo (Cộng hoà Tô-gô)
Independence Day (quốc khánh): 27-4 (1960) Capital City (thủ đô): Lome Date of Admission (thành viên LHQ): 20-9-1960 Total Area (diện tích): 57 Thousand km2 Population (dân số): 6,6 Million Persons Region (khu vực): Western Africa (Tây Phi) Currency (đv tiền tệ): franc (CFAF) ![]() |
|
Tonga (Vương quốc Tôn-ga)
Independence Day (quốc khánh): 4-6 (1970) Capital City (thủ đô): Nuku'alofa Date of Admission (thành viên LHQ): 14-9-1999 Total Area (diện tích): 0,8 Thousand km2 Population (dân số): 0,1 Million Persons Region (khu vực): Oceania (Châu Đại Dương) Currency (đv tiền tệ): pa'anga (PT hoặc T$) ![]() |
|
Trinidad and Tobago (Cộng hoà Tri-ni-đát và Tô-ba-gô)
Independence Day (quốc khánh): 31-8 (1962) Capital City (thủ đô): Port-of-Spain Date of Admission (thành viên LHQ): 18-9-1962 Total Area (diện tích): 5 Thousand km2 Population (dân số): 1,4 Million Persons Region (khu vực): Caribbean Currency (đv tiền tệ): dollar (TT$)
|
![]() |
|
Tunisia (Cộng hoà Tuy-ni-di)
Independence Day (quốc khánh): 20-3 (1956) Capital City (thủ đô): Tunis Date of Admission (thành viên LHQ): 12-11-1956 Total Area (diện tích): 164 Thousand km2 Population (dân số): 10,2 Million Persons Region (khu vực): Northern Africa (Bắc Phi) Currency (đv tiền tệ): dinar (TD) ![]() |
|
Turkey (Cộng hoà Thổ Nhĩ Kì)
Independence Day (quốc khánh): 29-10 (1923) Capital City (thủ đô): Ankara Date of Admission (thành viên LHQ): 24-10-1945 Total Area (diện tích): 775 Thousand km2 Population (dân số): 74,0 Million Persons Region (khu vực): Western Asia (Tây Á) Currency (đv tiền tệ): lira (TL) ![]() |
|
Turkmenistan (Cộng hoà Tuốc-mê-ni-xtan)
Independence Day (quốc khánh): 27-10 (1991) Capital City (thủ đô): Ashgabat Date of Admission (thành viên LHQ): 2-3-1992 Total Area (diện tích): 488 Thousand km2 Population (dân số): 5,4 Million Persons Region (khu vực): Middle South Asia (Trung Nam Á) Currency (đv tiền tệ): manat
|
![]() |
|
Tuvalu (Tu-va-lu)
Independence Day (quốc khánh): 1-10 (1978) Capital City (thủ đô): Funafuti Date of Admission (thành viên LHQ): 5-9-2000 Total Area (diện tích): 0,03 Thousand km2 Population (dân số): 0,01 Million Persons Region (khu vực): Oceania (Châu Đại Dương) Currency (đv tiền tệ): dollar (A$) ![]() |
|
Uganda (Cộng hoà U-gan-đa)
Independence Day (quốc khánh): 9-10 (1962) Capital City (thủ đô): Kampala Date of Admission (thành viên LHQ): 25-10-1962 Total Area (diện tích): 241 Thousand km2 Population (dân số): 28,5 Million Persons Region (khu vực): Eastern Africa (Đông Phi) Currency (đv tiền tệ): shilling (USh) ![]() |
|
Ukraine (U-crai-na)
Independence Day (quốc khánh): 24-8 (1991) Capital City (thủ đô): Kiev Date of Admission (thành viên LHQ): 24-10-1945 Total Area (diện tích): 604 Thousand km2 Population (dân số): 46,5 Million Persons Region (khu vực): Eastern Europe (Đông Âu) Currency (đv tiền tệ): hryvnia ![]() |
|
United Arab Emirates (Các Tiểu vương quốc A-rập thống nhất)
Independence Day (quốc khánh): 2-12 (1971) Capital City (thủ đô): Abu Dhabi Date of Admission (thành viên LHQ): 9-12-1971 Total Area (diện tích): 84 Thousand km2 Population (dân số): 4,4 Million Persons Region (khu vực): Western Asia (Tây Á) Currency (đv tiền tệ): dirham (Dh)
|
![]() |
|
United Kingdom (Vương quốc Anh và Bắc Ai-len)
Independence Day (quốc khánh): 11-6 Capital City (thủ đô): London Date of Admission (thành viên LHQ): 24-10-1945 Total Area (diện tích): 245 Thousand km2 Population (dân số): 61,0 Million Persons Region (khu vực): Northern Europe (Bắc Âu) Currency (đv tiền tệ): pound (£) ![]() |
|
United States of America (Hợp chủng quốc Hoa Kì)
Independence Day (quốc khánh): 4-7 (1776) Capital City (thủ đô): Washington, DC Date of Admission (thành viên LHQ): 24-10-1945 Total Area (diện tích): 9364 Thousand km2 Population (dân số): 302,2 Million Persons Region (khu vực): North America (Trung Mĩ) Currency (đv tiền tệ): dollar ($) ![]() |
|
Uruguay (Cộng hoà U-ru-goay)
Independence Day (quốc khánh): 25-8 (1828) Capital City (thủ đô): Montevideo Date of Admission (thành viên LHQ): 18-12-1945 Total Area (diện tích): 177 Thousand km2 Population (dân số): 3,3 Million Persons Region (khu vực): South America (Nam Mĩ) Currency (đv tiền tệ): peso uruguayo ($U) ![]() |
|
Uzbekistan (Cộng hoà U-dơ-bê-ki-xtan)
Independence Day (quốc khánh): 1-9 (1991) Capital City (thủ đô): Tashkent Date of Admission (thành viên LHQ): 2-3-1992 Total Area (diện tích): 447 Thousand km2 Population (dân số): 26,5 Million Persons Region (khu vực): Middle South Asia (Trung Nam Á) Currency (đv tiền tệ): soum
|
![]() |
|
Vanuatu (Cộng hoà Va-nu-a-tu)
Independence Day (quốc khánh): 30-7 (1980) Capital City (thủ đô): Port-Villa Date of Admission (thành viên LHQ): 15-9-1981 Total Area (diện tích): 12 Thousand km2 Population (dân số): 0,2 Million Persons Region (khu vực): Oceania (Châu Đại Dương) Currency (đv tiền tệ): vatu (VT) ![]() |
|
Vatican (Va-ti-căng)
Independence Day (quốc khánh): 11-2 (1929) Capital City: Vatican City Total Area (diện tích): 0,44 Thousand km2 Population (dân số): 0,001 Million Persons Region (khu vực): Southern Europe (Nam Âu) Currency (đv tiền tệ): euro (€) ![]() |
|
Venezuela (Cộng hoà Bô-li-va-ri-a Vê-nê-xu-ê-la)
Independence Day (quốc khánh): 5-7 (1811) Capital City (thủ đô): Caracas Date of Admission (thành viên LHQ): 15-11-1945 Total Area (diện tích): 912 Thousand km2 Population (dân số): 27,5 Million Persons Region (khu vực): South America (Nam Mĩ) Currency (đv tiền tệ): bolivar (Bs)
|
![]() |
|
Vietnam (Cộng hoà XHCN Việt Nam)
Independence Day (quốc khánh): 2-9 (1945) Capital City (thủ đô): Hà Nội Date of Admission (thành viên LHQ): 20-9-1977 Total Area (diện tích): 331,2 Thousand km2 Population (dân số): 85,2 Million Persons Region (khu vực): Southeast Asia (Đông Nam Á) Currency (đv tiền tệ): đồng (đ hoặc D) ![]() |
|
Western Sahara (Tây Sa-ha-ra)
Total Area (diện tích): 252 Thousand km2 Population (dân số): 0,5 Million Persons Region (khu vực): Northern Africa (Bắc Phi) Currency (đv tiền tệ): dirham (DH)
|
![]() |
|
Western Samoa (Tây Xa-moa) See Samoa
![]() |
|
Yemen (Cộng hoà Y-ê-men)
Independence Day (quốc khánh): 22-5 (1990) Capital City (thủ đô): Sanaa Date of Admission (thành viên LHQ): 30-9-1947 Total Area (diện tích): 528 Thousand km2 Population (dân số): 22,4 Million Persons Region (khu vực): Western Asia (Tây Á) Currency (đv tiền tệ): rial (YRls) ![]() |
|
Zambia (Cộng hoà Dăm-bi-a)
Independence Day (quốc khánh): 24-10 (1964) Capital City (thủ đô): Lusaka Date of Admission (thành viên LHQ): 1-12-1964 Total Area (diện tích): 753 Thousand km2 Population (dân số): 11,5 Million Persons Region (khu vực): Eastern Africa (Đông Phi) Currency (đv tiền tệ): kwacha (ZK) ![]() |
|
Zimbabwe (Cộng hoà Dim-ba-bu-ê)
Independence Day (quốc khánh): 18-4 (1980) Capital City (thủ đô): Harare Date of Admission (thành viên LHQ): 25-8-1980 Total Area (diện tích): 391 Thousand km2 Population (dân số): 13,3 Million Persons Region (khu vực): Eastern Africa (Đông Phi) Currency (đv tiền tệ): dollar (Z$)
|
![]() |



























