Countries Of The World
A ∙ B ∙ C ∙ D-E-F ∙ G-H ∙ I-J-K ∙ L-M-N ∙ O-P-Q-R ∙ S ∙ T-U-V-W-Y-Z
|
Oman (Vương quốc Hồi giáo Ô-man)
Independence Day (quốc khánh): 1650 Capital City (thủ đô): Muscat Date of Admission (thành viên LHQ): 7-10-1971 Total Area (diện tích): 212 Thousand km2 Population (dân số): 2,7 Million Persons Region (khu vực): Western Asia (Tây Á) Currency (đv tiền tệ): rial (RO) ![]() |
|
Pakistan (Cộng hoà Hồi giáo Pa-ki-xtan)
Independence Day (quốc khánh): 14-8 (1947) Capital City (thủ đô): Islamabad Date of Admission (thành viên LHQ): 30-9-1947 Total Area (diện tích): 796 Thousand km2 Population (dân số): 169,3 Million Persons Region (khu vực): Middle South Asia (Trung Nam Á) Currency (đv tiền tệ): rupee (Rs)
|
![]() |
|
Palau (Cộng hoà Pa-lau)
Independence Day (quốc khánh): 1-10 (1994) Capital City (thủ đô): Melekeok Date of Admission (thành viên LHQ): 15-12-1994 Total Area (diện tích): 0,5 Thousand km2 Population (dân số): 0,02 Million Persons Region (khu vực): Oceania (Châu Đại Dương) Currency (đv tiền tệ): dollar ($) ![]() |
|
Palestinian (Pa-le-xtin)
Thủ phủ: Gaza City Total Area (diện tích): 6 Thousand km2 Population (dân số): 4,0 Million Persons Region (khu vực): Western Asia (Tây Á) Currency (đv tiền tệ): shekel (Israel), Dinar (Jordanian)
|
![]() |
|
Panama (Cộng hoà Pa-na-ma)
Independence Day (quốc khánh): 3-11 (1903) Capital City (thủ đô): Panama Date of Admission (thành viên LHQ): 13-11-1945 Total Area (diện tích): 76 Thousand km2 Population (dân số): 3,3 Million Persons Region (khu vực): Central America (Trung Mĩ) Currency (đv tiền tệ): balboa (B) ![]() |
|
Papua New Guinea (Nhà nước độc lập Pa-pua Niu Ghi-nê)
Independence Day (quốc khánh): 16-9 (1975) Capital City (thủ đô): Port Moresby Date of Admission (thành viên LHQ): 10-10-1975 Total Area (diện tích): 463 Thousand km2 Population (dân số): 6,3 Million Persons Region (khu vực): Oceania (Châu Đại Dương) Currency (đv tiền tệ): kina (K)
|
![]() |
|
Paraguay (Cộng hoà Pa-ra-goay)
Independence Day (quốc khánh): 14-5 (1811) Capital City (thủ đô): Asuncion Date of Admission (thành viên LHQ): 24-10-1945 Total Area (diện tích): 407 Thousand km2 Population (dân số): 6,1 Million Persons Region (khu vực): South America (Nam Mĩ) Currency (đv tiền tệ): guarani (<)
|
![]() |
|
Peru (Cộng hoà Pê-ru)
Independence Day (quốc khánh): 28-7 (1821) Capital City (thủ đô): Lima Date of Admission (thành viên LHQ): 31-10-1945 Total Area (diện tích): 1285 Thousand km2 Population (dân số): 27,9 Million Persons Region (khu vực): South America (Nam Mĩ) Currency (đv tiền tệ): new sol (S/.) ![]() |
|
Philippines (Cộng hoà Phi-líp-pin)
Independence Day (quốc khánh): 12-6 (1898) Capital City (thủ đô): Manila Date of Admission (thành viên LHQ): 24-10-1945 Total Area (diện tích): 300 Thousand km2 Population (dân số): 88,7 Million Persons Region (khu vực): Southeast Asia (Đông Nam Á) Currency (đv tiền tệ): peso ( P )
|
![]() |
|
Poland (Cộng hoà Ba Lan)
Independence Day (quốc khánh): 11-11 (1918) Capital City (thủ đô): Warsaw [Warszawa] Date of Admission (thành viên LHQ): 24-10-1945 Total Area (diện tích): 323 Thousand km2 Population (dân số): 38,1 Million Persons Region (khu vực): Eastern Europe (Đông Âu) Currency (đv tiền tệ): zloty (Zł ) ![]() |
|
Portugal (Cộng hoà Bồ Đào Nha)
Independence Day (quốc khánh): 5-10 (1910) Capital City (thủ đô): Lisbon Date of Admission (thành viên LHQ): 14-12-1955 Total Area (diện tích): 92 Thousand km2 Population (dân số): 10,7 Million Persons Region (khu vực): Southern Europe (Nam Âu) Currency (đv tiền tệ): euro (€)
|
![]() |
|
Puerto Rico (Cộng đồng Pue-tô Ri-cô)
Capital City (thủ đô): San Juan Total Area (diện tích): 9 Thousand km2 Population (dân số): 3,9 Million Persons Region (khu vực): Caribbean Currency (đv tiền tệ): dollar ($)
|
![]() |
|
Qatar (Nhà nước Ca-ta)
Independence Day (quốc khánh): 3-9 (1971) Capital City (thủ đô): Doha Date of Admission (thành viên LHQ): 21-9-1971 Total Area (diện tích): 11 Thousand km2 Population (dân số): 0,9 Million Persons Region (khu vực): Western Asia (Tây Á) Currency (đv tiền tệ): riyal (QR) ![]() |
|
Reunion (Rê-u-ni-on)
Thủ phủ: Saint-Denis Total Area (diện tích): 3 Thousand km2 Population (dân số): 0,8 Million Persons Region (khu vực): Eastern Africa (Đông Phi) Currency (đv tiền tệ): euro (€) ![]() |
|
Romania (Ru-ma-ni)
Independence Day (quốc khánh): 9-5 (1877) Capital City (thủ đô): Bucharest Date of Admission (thành viên LHQ): 14-12-1955 Total Area (diện tích): 238 Thousand km2 Population (dân số): 21,6 Million Persons Region (khu vực): Eastern Europe (Đông Âu) Currency (đv tiền tệ): leu / lei (L) ![]() |
|
Russia (Liên bang Nga)
Independence Day (quốc khánh): 12-6 (1990) Capital City (thủ đô): Moscow Date of Admission (thành viên LHQ): 24-10-1945 Total Area (diện tích): 17075 Thousand km2 Population (dân số): 141,7 Million Persons Region (khu vực): Eastern Europe (Đông Âu) Currency (đv tiền tệ): ruble (R) ![]() |
|
Rwanda (Cộng hoà Ru-an-đa)
Independence Day (quốc khánh): 1-7 (1962) Capital City (thủ đô): Kigali Date of Admission (thành viên LHQ): 18-9-1962 Total Area (diện tích): 26 Thousand km2 Population (dân số): 9,3 Million Persons Region (khu vực): Eastern Africa (Đông Phi) Currency (đv tiền tệ): franc (RF) ![]() |
















