Countries Of The World
A ∙ B ∙ C ∙ D-E-F ∙ G-H ∙ I-J-K ∙ L-M-N ∙ O-P-Q-R ∙ S ∙ T-U-V-W-Y-Z
|
Laos (CHDC Nhân dân Lào)
Independence Day (quốc khánh): 19-7 (1949) Capital City (thủ đô): Vientiane (Viên Chăn) Date of Admission (thành viên LHQ): 14-12-1955 Total Area (diện tích): 237 Thousand km2 Population (dân số): 5,9 Million Persons Region (khu vực): Southeast Asia (Đông Nam Á) Currency (đv tiền tệ): new kip (KN) ![]() |
|
Latvia (Cộng hoà Lát-vi-a)
Independence Day (quốc khánh): 18-11 (1918) Capital City (thủ đô): Riga Date of Admission (thành viên LHQ): 17-9-1991 Total Area (diện tích): 65 Thousand km2 Population (dân số): 2,3 Million Persons Region (khu vực): Northern Europe (Bắc Âu) Currency (đv tiền tệ): lat (Ls) ![]() |
|
Lebanon (Cộng hoà Li-băng)
Independence Day (quốc khánh): 22-11 (1943) Capital City (thủ đô): Beirut Date of Admission (thành viên LHQ): 24-10-1945 Total Area (diện tích): 10 Thousand km2 Population (dân số): 3,9 Million Persons Region (khu vực): Western Asia (Tây Á) Currency (đv tiền tệ): pound (L.L.) ![]() |
|
Lesotho (Vương quốc Lê-xô-thô)
Independence Day (quốc khánh): 4-10 (1966) Capital City (thủ đô): Maseru Date of Admission (thành viên LHQ): 17-10-1966 Total Area (diện tích): 30 Thousand km2 Population (dân số): 1,8 Million Persons Region (khu vực): Southern Africa (Nam Phi) Currency (đv tiền tệ): loti (L) ![]() |
|
Liberia (Cộng hoà Li-bê-ri-a)
Independence Day (quốc khánh): 26-7 (1847) Capital City (thủ đô): Monrovia Date of Admission (thành viên LHQ): 2-11-1945 Total Area (diện tích): 111 Thousand km2 Population (dân số): 3,8 Million Persons Region (khu vực): Western Africa (Tây Phi) Currency (đv tiền tệ): dollar ($) ![]() |
|
Libya (Nhân dân XHCN A-rập Li-bi)
Independence Day (quốc khánh): 24-12 (1951) Capital City (thủ đô): Tripoli Date of Admission (thành viên LHQ): 14-12-1955 Total Area (diện tích): 1760 Thousand km2 Population (dân số): 6,2 Million Persons Region (khu vực): Northern Africa (Bắc Phi) Currency (đv tiền tệ): dinar (LD) ![]() |
|
Liechtenstein (Công quốc Lích-ten-xtên)
Independence Day (quốc khánh): 23-1 (1719) Capital City (thủ đô): Vaduz Date of Admission (thành viên LHQ): 18-9-1990 Total Area (diện tích): 0,2 Thousand km2 Population (dân số): 0,04 Million Persons Region (khu vực): Western Europe (Tây Âu) Currency (đv tiền tệ): franc (SwF)
|
![]() |
|
Lithuania (Cộng hoà Li-tu-a-ni-a [Lít-va])
Independence Day (quốc khánh): 11-3 (1990) Capital City (thủ đô): Vilnius Date of Admission (thành viên LHQ): 17-9-1991 Total Area (diện tích): 65 Thousand km2 Population (dân số): 3,4 Million Persons Region (khu vực): Northern Europe (Bắc Âu) Currency (đv tiền tệ): litas/litai
|
![]() |
|
Luxembourg (Đại Công quốc Lúc-xem-bua)
Independence Day (quốc khánh): 23-6 Capital City (thủ đô): Luxembourg Date of Admission (thành viên LHQ): 24-10-1945 Total Area (diện tích): 2,6 Thousand km2 Population (dân số): 0,5 Million Persons Region (khu vực): Western Europe (Tây Âu) Currency (đv tiền tệ): euro (€)
|
![]() |
|
Macau (Đặc khu HC Ma-cao)
Total Area (diện tích): 0,02 Thousand km2 Population (dân số): 0,5 Million Persons Region (khu vực): East Asia (Đông Á) Currency (đv tiền tệ): pataca (P) ![]() |
|
Macedonia (Cộng hoà Ma-xê-đô-ni-a)
Independence Day (quốc khánh): 8-9 (1991) Capital City (thủ đô): Skopje Date of Admission (thành viên LHQ): 8-4-1993 Total Area (diện tích): 26 Thousand km2 Population (dân số): 2,0 Million Persons Region (khu vực): Southern Europe (Nam Âu) Currency (đv tiền tệ): denar (MKD)
|
![]() |
|
Madagascar (Cộng hoà Ma-đa-gát-xca)
Independence Day (quốc khánh): 26-6 (1960) Capital City (thủ đô): Antananarivo Date of Admission (thành viên LHQ): 20-9-1960 Total Area (diện tích): 587 Thousand km2 Population (dân số): 18,3 Million Persons Region (khu vực): Eastern Africa (Đông Phi) Currency (đv tiền tệ): franc (FMG)
|
![]() |
|
Malawi (Cộng hoà Ma-la-uy)
Independence Day (quốc khánh): 6-7 (1964) Capital City (thủ đô): Lilongwe Date of Admission (thành viên LHQ): 1-12-1964 Total Area (diện tích): 118 Thousand km2 Population (dân số): 13,1 Million Persons Region (khu vực): Eastern Africa (Đông Phi) Currency (đv tiền tệ): kwacha (MK) ![]() |
|
Malaysia (Liên bang Ma-lai-xi-a)
Independence Day (quốc khánh): 31-8 (1957) Capital City (thủ đô): Kuala Lumpur Date of Admission (thành viên LHQ): 17-9-1957 Total Area (diện tích): 330 Thousand km2 Population (dân số): 27,2 Million Persons Region (khu vực): Southeast Asia (Đông Nam Á) Currency (đv tiền tệ): ringgit (RM)
|
![]() |
|
Maldives (Cộng hoà Man-đi-vơ)
Independence Day (quốc khánh): 26-7 (1965) Capital City (thủ đô): Male Date of Admission (thành viên LHQ): 21-9-1965 Total Area (diện tích): 0,3 Thousand km2 Population (dân số): 0,3 Million Persons Region (khu vực): Middle South Asia (Trung Nam Á) Currency (đv tiền tệ): rufiyaa (Rf)
|
![]() |
|
Mali (Cộng hoà Ma-li)
Independence Day (quốc khánh): 22-9 (1960) Capital City (thủ đô): Bamako Date of Admission (thành viên LHQ): 28-9-1960 Total Area (diện tích): 1240 Thousand km2 Population (dân số): 12,3 Million Persons Region (khu vực): Western Africa (Tây Phi) Currency (đv tiền tệ): franc (CFAF) ![]() |
|
Malta (Cộng hoà Man-ta)
Independence Day (quốc khánh): 21-9 (1964) Capital City (thủ đô): Valletta Date of Admission (thành viên LHQ): 1-12-1964 Total Area (diện tích): 0,3 Thousand km2 Population (dân số): 0,4 Million Persons Region (khu vực): Southern Europe (Nam Âu) Currency (đv tiền tệ): lira/liri (Lm) ![]() |
|
Marshall Islands (Cộng hoà Quần đảo Mác-san)
Independence Day (quốc khánh): 21-10 (1986) Capital City (thủ đô): Majuro Date of Admission (thành viên LHQ): 17-9-1991 Total Area (diện tích): 0,2 Thousand km2 Population (dân số): 0,1 Million Persons Region (khu vực): Oceania (Châu Đại Dương) Currency (đv tiền tệ): dollar ($)
|
![]() |
|
Martinique (Ma-ti-nic thuộc Pháp)
Thủ phủ: Fort-de-France Total Area (diện tích): 1 Thousand km2 Population (dân số): 0,4 Million Persons Region (khu vực): Caribbean Currency (đv tiền tệ): euro (€)
|
![]() |
|
Mauritania (Cộng hoà Hồi giáo Mô-ri-ta-ni)
Independence Day (quốc khánh): 28-11 (1960) Capital City (thủ đô): Nouakchott Date of Admission (thành viên LHQ): 27-10-1961 Total Area (diện tích): 1026 Thousand km2 Population (dân số): 3,1 Million Persons Region (khu vực): Western Africa (Tây Phi) Currency (đv tiền tệ): ouguiya (UM)
|
![]() |
|
Mauritius (Cộng hoà Mô-ri-xơ)
Independence Day (quốc khánh): 12-3 (1968) Capital City (thủ đô): Port Louis Date of Admission (thành viên LHQ): 24-4-1968 Total Area (diện tích): 2 Thousand km2 Population (dân số): 1,3 Million Persons Region (khu vực): Eastern Africa (Đông Phi) Currency (đv tiền tệ): rupee (Mau Rs)
|
![]() |
|
Mayotte (Mây-hô-tê)
Thủ phủ: Mamoutzou Total Area (diện tích): 0,4 Thousand km2 Population (dân số): 0,2 Million Persons Region (khu vực): Eastern Africa (Đông Phi) Currency (đv tiền tệ): euro (€) ![]() |
|
Mexico (Liên bang Mê-hi-cô)
Independence Day (quốc khánh): 16-9 (1810) Capital City (thủ đô): Mexico City Date of Admission (thành viên LHQ): 7-11-1945 Total Area (diện tích): 1958 Thousand km2 Population (dân số): 106,5 Million Persons Region (khu vực): Central America (Trung Mĩ) Currency (đv tiền tệ): peso (Mex$) ![]() |
|
Micronesia (Liên bang Mi-cờ-rô-nê-xi-a)
Independence Day (quốc khánh): 3-11 (1986) Capital City (thủ đô): Palikir Date of Admission (thành viên LHQ): 17-9-1991 Total Area (diện tích): 0,7 Thousand km2 Population (dân số): 0,1 Million Persons Region (khu vực): Oceania (Châu Đại Dương) Currency (đv tiền tệ): dollar ($)
|
![]() |
|
Moldova (Cộng hoà Môn-đô-va)
Independence Day (quốc khánh): 27-8 (1991) Capital City (thủ đô): Chisinau Date of Admission (thành viên LHQ): 2-3-1992 Total Area (diện tích): 34 Thousand km2 Population (dân số): 4,0 Million Persons Region (khu vực): Eastern Europe (Đông Âu) Currency (đv tiền tệ): leu/lei ![]() |
|
Monaco (Công quốc Mô-na-cô)
Independence Day (quốc khánh): 19-11 (1419) Capital City (thủ đô): Monaco-Ville Date of Admission (thành viên LHQ): 28-5-1993 Total Area (diện tích): 0,003 Thousand km2 Population (dân số): 0,03 Million Persons Region (khu vực): Western Europe (Tây Âu) Currency (đv tiền tệ): euro (€) ![]() |
|
Mongolia (Cộng hoà Nhân dân Mông Cổ)
Independence Day (quốc khánh): 11-7 (1921) Capital City (thủ đô): Ulaanbaatar Date of Admission (thành viên LHQ): 27-10-1961 Total Area (diện tích): 1566 Thousand km2 Population (dân số): 2,6 Million Persons Region (khu vực): East Asia (Đông Á) Currency (đv tiền tệ): tughrik (Tug)
|
![]() |
|
Montenegro (Cộng hoà Mông-tê-nê-gờ-rô)
Independence Day (quốc khánh): 3-6 (2006) Capital City (thủ đô): Podgorica Date of Admission (thành viên LHQ): 28-6-2006 Total Area (diện tích): 14 Thousand km2 Population (dân số): 0,6 Million Persons Region (khu vực): Western Europe (Tây Âu) Currency (đv tiền tệ): euro (€)
|
![]() |
|
Morocco (Vương quốc Ma-rốc)
Independence Day (quốc khánh): 2-3 (1956) Capital City (thủ đô): Rabat Date of Admission (thành viên LHQ): 12-11-1956 Total Area (diện tích): 447 Thousand km2 Population (dân số): 31,7 Million Persons Region (khu vực): Northern Africa (Bắc Phi) Currency (đv tiền tệ): dirham (DH) ![]() |
|
Mozambique (Cộng hoà Mô-dăm-bích)
Independence Day (quốc khánh): 25-6 (1975) Capital City (thủ đô): Maputo Date of Admission (thành viên LHQ): 16-9-1975 Total Area (diện tích): 802 Thousand km2 Population (dân số): 20,4 Million Persons Region (khu vực): Eastern Africa (Đông Phi) Currency (đv tiền tệ): metical (Mt)
|
![]() |
|
Myanmar (Liên bang Mi-an-ma)
Independence Day (quốc khánh): 4-1 (1948) Capital City (thủ đô): Naypyidaw Date of Admission (thành viên LHQ): 19-4-1948 Total Area (diện tích): 677 Thousand km2 Population (dân số): 49,8 Million Persons Region (khu vực): Southeast Asia (Đông Nam Á) Currency (đv tiền tệ): kyat (K) ![]() |
|
Namibia (Cộng hoà Na-mi-bi-a)
Independence Day (quốc khánh): 21-3 (1990) Capital City (thủ đô): Windhoek Date of Admission (thành viên LHQ): 23-4-1990 Total Area (diện tích): 824 Thousand km2 Population (dân số): 2,1 Million Persons Region (khu vực): Southern Africa (Nam Phi) Currency (đv tiền tệ): dollar (N$) ![]() |
|
Nauru (Cộng hoà Na-u-ru)
Independence Day (quốc khánh): 31-1 (1968) Capital City (thủ đô): Yaren Date of Admission (thành viên LHQ): 14-9-1999 Total Area (diện tích): 0,02 Thousand km2 Population (dân số): 0,01 Million Persons Region (khu vực): Oceania (Châu Đại Dương) Currency (đv tiền tệ): dollar (A$) ![]() |
|
Nepal (Vương quốc Nê-pan)
Independence Day (quốc khánh): 21-12 (1768) Capital City (thủ đô): Kathmandu Date of Admission (thành viên LHQ): 14-12-1955 Total Area (diện tích): 147 Thousand km2 Population (dân số): 27,8 Million Persons Region (khu vực): Middle South Asia (Trung Nam Á) Currency (đv tiền tệ): rupee (NRs) ![]() |
|
Netherlands (Vương quốc Hà Lan)
Independence Day (quốc khánh): 30-4 Capital City (thủ đô): Amsterdam Date of Admission (thành viên LHQ): 10-12-1945 Total Area (diện tích): 41 Thousand km2 Population (dân số): 16,4 Million Persons Region (khu vực): Western Europe (Tây Âu) Currency (đv tiền tệ): euro (€)
|
![]() |
|
Netherlands Antilles (Quần đảo Ăng-tin thuộc Hà Lan)
Thủ phủ: Willemstad Total Area (diện tích): 0,8 Thousand km2 Population (dân số): 0, 2 Million Persons Region (khu vực): Caribbean Currency (đv tiền tệ): guilder (Ant.f hoặc NAf.)
|
![]() |
|
New Caledonia (Tân Ca-lê-đô-ni-a)
Thủ phủ: Noumea Total Area (diện tích): 19 Thousand km2 Population (dân số): 0,2 Million Persons Region (khu vực): Oceania (Châu Đại Dương) Currency (đv tiền tệ): franc (CFPF)
|
![]() |
|
New Zealand (Niu Di-lân)
Independence Day (quốc khánh): 26-9 (1907) Capital City (thủ đô): Wellington Date of Admission (thành viên LHQ): 24-10-1945 Total Area (diện tích): 271 Thousand km2 Population (dân số): 4,3 Million Persons Region (khu vực): Oceania (Châu Đại Dương) Currency (đv tiền tệ): dollar (NZ$)
|
![]() |
|
Nicaragua (Cộng hoà Ni-ca-ra-goa)
Independence Day (quốc khánh): 15-9 (1821) Capital City (thủ đô): Managua Date of Admission (thành viên LHQ): 24-10-1945 Total Area (diện tích): 130 Thousand km2 Population (dân số): 5,6 Million Persons Region (khu vực): Central America (Trung Mĩ) Currency (đv tiền tệ): gold cordoba (C$)
|
![]() |
|
Niger (Cộng hoà Ni-giê)
Independence Day (quốc khánh): 3-8 (1960) Capital City (thủ đô): Niamey Date of Admission (thành viên LHQ): 20-9-1960 Total Area (diện tích): 1267 Thousand km2 Population (dân số): 14,2 Million Persons Region (khu vực): Western Africa (Tây Phi) Currency (đv tiền tệ): franc (CFAF) ![]() |
|
Nigeria (Cộng hoà Liên bang Ni-giê-ri-a)
Independence Day (quốc khánh): 1-10 (1960) Capital City (thủ đô): Abuja Date of Admission (thành viên LHQ): 7-10-1960 Total Area (diện tích): 924 Thousand km2 Population (dân số): 144,4 Million Persons Region (khu vực): Western Africa (Tây Phi) Currency (đv tiền tệ): naira (1) ![]() |
|
Norway (Vương quốc Na Uy)
Independence Day (quốc khánh): 7-6 (1905) Capital City (thủ đô): Oslo Date of Admission (thành viên LHQ): 27-11-1945 Total Area (diện tích): 324 Thousand km2 Population (dân số): 4,7 Million Persons Region (khu vực): Northern Europe (Bắc Âu) Currency (đv tiền tệ): krone (NKr) ![]() |









































