Countries Of The World
A ∙ B ∙ C ∙ D-E-F ∙ G-H ∙ I-J-K ∙ L-M-N ∙ O-P-Q-R ∙ S ∙ T-U-V-W-Y-Z
|
Iceland (Cộng hoà Ai-xơ-len)
Independence Day (quốc khánh): 17-6 (1944) Capital City (thủ đô): Reykjavik Date of Admission (thành viên LHQ): 19-11-1946 Total Area (diện tích): 103 Thousand km2 Population (dân số): 0,3 Million Persons Region (khu vực): Northern Europe (Bắc Âu) Currency (đv tiền tệ): krúna (IKr) ![]() |
|
India (Cộng hoà Ấn Độ)
Independence Day (quốc khánh): 15-8 (1947) Capital City (thủ đô): New Delhi Date of Admission (thành viên LHQ): 30-10-1945 Total Area (diện tích): 3288 Thousand km2 Population (dân số): 1131,9 Million Persons Region (khu vực): Middle South Asia (Trung Nam Á) Currency (đv tiền tệ): rupee (Rs) ![]() |
|
Indonesia (Cộng hoà In-đô-nê-xi-a)
Independence Day (quốc khánh): 17-8 (1945) Capital City (thủ đô): Jakarta Date of Admission (thành viên LHQ): 28-9-1950 Total Area (diện tích): 1919 Thousand km2 Population (dân số): 231,6 Million Persons Region (khu vực): Southeast Asia (Đông Nam Á) Currency (đv tiền tệ): rupiah (Rp)
|
![]() |
|
Iran (Cộng hoà Hồi giáo I-ran)
Independence Day (quốc khánh): 1-4 (1979) Capital City (thủ đô): Tehran Date of Admission (thành viên LHQ): 24-10-1945 Total Area (diện tích): 1633 Thousand km2 Population (dân số): 71,2 Million Persons Region (khu vực): Middle South Asia (Trung Nam Á) Currency (đv tiền tệ): rial (Rls) ![]() |
|
Iraq (Cộng hoà I-rắc)
Independence Day (quốc khánh): 3-10 (1932) Capital City (thủ đô): Baghdad Date of Admission (thành viên LHQ): 21-12-1945 Total Area (diện tích): 438 Thousand km2 Population (dân số): 29,0 Million Persons Region (khu vực): Western Asia (Tây Á) Currency (đv tiền tệ): new dinar (ID) ![]() |
|
Ireland (Cộng hoà Ai-len)
Independence Day (quốc khánh): 17-3 Capital City (thủ đô): Dublin Date of Admission (thành viên LHQ): 14-12-1955 Total Area (diện tích): 70 Thousand km2 Population (dân số): 4,4 Million Persons Region (khu vực): Northern Europe (Bắc Âu) Currency (đv tiền tệ): euro (€) ![]() |
|
Israel (Nhà nước I-xra-en)
Independence Day (quốc khánh): 14-5 (1948) Capital City (thủ đô): Jerusalem Date of Admission (thành viên LHQ): 11-5-1949 Total Area (diện tích): 21 Thousand km2 Population (dân số): 7,3 Million Persons Region (khu vực): Western Asia (Tây Á) Currency (đv tiền tệ): new shekel (NIS) ![]() |
|
Italy (Cộng hoà I-ta-li-a)
Independence Day (quốc khánh): 17-3 (1861) Capital City (thủ đô): Rome Date of Admission (thành viên LHQ): 14-12-1955 Total Area (diện tích): 301 Thousand km2 Population (dân số): 59,3 Million Persons Region (khu vực): Southern Europe (Nam Âu) Currency (đv tiền tệ): euro (€) ![]() |
|
Jamaica (Ja-mai-ca)
Independence Day (quốc khánh): 6-8 (1962) Capital City (thủ đô): Kingston Date of Admission (thành viên LHQ): 18-9-1962 Total Area (diện tích): 11 Thousand km2 Population (dân số): 2,7 Million Persons Region (khu vực): Caribbean Currency (đv tiền tệ): dollar (J$) ![]() |
|
Japan (Nhật Bản)
Independence Day (quốc khánh): 23-12 Capital City (thủ đô): Tokyo Date of Admission (thành viên LHQ): 18-12-1956 Total Area (diện tích): 378 Thousand km2 Population (dân số): 127,7 Million Persons Region (khu vực): East Asia (Đông Á) Currency (đv tiền tệ): yen (¥) ![]() |
|
Jordan (Vương quốc Gioóc-đa-ni)
Independence Day (quốc khánh): 25-5 (1946) Capital City (thủ đô): Amman Date of Admission (thành viên LHQ): 14-12-1955 Total Area (diện tích): 89 Thousand km2 Population (dân số): 5,7 Million Persons Region (khu vực): Western Asia (Tây Á) Currency (đv tiền tệ): dinar (JD) ![]() |
|
Kazakhstan (Cộng hoà Ka-dắc-xtan)
Independence Day (quốc khánh): 16-12 (1991) Capital City (thủ đô): Astana Date of Admission (thành viên LHQ): 2-3-1992 Total Area (diện tích): 2717 Thousand km2 Population (dân số): 15,5 Million Persons Region (khu vực): Middle South Asia (Trung Nam Á) Currency (đv tiền tệ): tenge ![]() |
|
Kenya (Cộng hoà Kê-ni-a)
Independence Day (quốc khánh): 12-12 (1963) Capital City (thủ đô): Nairobi Date of Admission (thành viên LHQ): 16-12-1963 Total Area (diện tích): 580 Thousand km2 Population (dân số): 36,9 Million Persons Region (khu vực): Eastern Africa (Đông Phi) Currency (đv tiền tệ): shilling (K Sh) ![]() |
|
Kiribati (Cộng hoà Ki-ri-ba-ti)
Independence Day (quốc khánh): 12-7 (1979) Capital City (thủ đô): Tarawa Date of Admission (thành viên LHQ): 14-9-1999 Total Area (diện tích): 0,7 Thousand km2 Population (dân số): 0,1 Million Persons Region (khu vực): Oceania (Châu Đại Dương) Currency (đv tiền tệ): dollar (A$)
|
![]() |
|
Korea (CHDC Nhân dân Triều Tiên)
Independence Day (quốc khánh): 9-9 (1948) Capital City (thủ đô): Pyongyang (Bình Nhưỡng) Date of Admission (thành viên LHQ): 17-9-1991 Total Area (diện tích): 121 Thousand km2 Population (dân số): 23,3 Million Persons Region (khu vực): East Asia (Đông Á) Currency (đv tiền tệ): won (Wn) ![]() |
|
Korea (Đại Hàn Dân Quốc [Hàn Quốc])
Independence Day (quốc khánh): 15-8 (1948) Capital City (thủ đô): Seoul Date of Admission (thành viên LHQ): 17-9-1991 Total Area (diện tích): 99 Thousand km2 Population (dân số): 48,5 Million Persons Region (khu vực): East Asia (Đông Á) Currency (đv tiền tệ): won (W) ![]() |
|
Kosovo (Cộng hoà Cô-xô-vô)
Independence Day (quốc khánh): 17-2 (2008) Capital City (thủ đô): Pristina Total Area (diện tích): 11 Thousand km2 Population (dân số): 1,9 Million Persons Region (khu vực): Southern Europe (Nam Âu) Currency (đv tiền tệ): euro (€) ![]() |
|
Kuwait (Nhà nước Cô-oét)
Independence Day (quốc khánh): 19-6 (1961) Capital City (thủ đô): Kuwait City Date of Admission (thành viên LHQ): 14-5-1963 Total Area (diện tích): 18 Thousand km2 Population (dân số): 2,2 Million Persons Region (khu vực): Western Asia (Tây Á) Currency (đv tiền tệ): dinar (KD) ![]() |
|
Kyrgyzstan (Cộng hoà Cư-rơ-gư-xtan)
Independence Day (quốc khánh): 31-8 (1991) Capital City (thủ đô): Bishkek Date of Admission (thành viên LHQ): 2-3-1992 Total Area (diện tích): 199 Thousand km2 Population (dân số): 5,2 Million Persons Region (khu vực): Middle South Asia (Trung Nam Á) Currency (đv tiền tệ): som
|
![]() |


















