Countries Of The World
A ∙ B ∙ C ∙ D-E-F ∙ G-H ∙ I-J-K ∙ L-M-N ∙ O-P-Q-R ∙ S ∙ T-U-V-W-Y-Z
|
Gabon (Cộng hoà Ga-bông)
Independence Day (quốc khánh): 17-8 (1960) Capital City (thủ đô): Libreville Date of Admission (thành viên LHQ): 20-9-1960 Total Area (diện tích): 268 Thousand km2 Population (dân số): 1,3 Million Persons Region (khu vực): Middle Africa (Trung Phi) Currency (đv tiền tệ): franc (CFAF) ![]() |
|
Gambia (Cộng hoà Găm-bi-a)
Independence Day (quốc khánh): 18-2 (1965) Capital City (thủ đô): Banjul Date of Admission (thành viên LHQ): 21-9-1965 Total Area (diện tích): 11 Thousand km2 Population (dân số): 1,5 Million Persons Region (khu vực): Western Africa (Tây Phi) Currency (đv tiền tệ): dalasi (D) ![]() |
|
Georgia (Giê-oóc-gi-a [Gru-di-a])
Independence Day (quốc khánh): 9-4 (1991) Capital City (thủ đô): T'bilisi Date of Admission (thành viên LHQ): 31-7-1992 Total Area (diện tích): 70 Thousand km2 Population (dân số): 4,5 Million Persons Region (khu vực): Western Asia (Tây Á) Currency (đv tiền tệ): lari ![]() |
|
Germany (Cộng hoà Liên bang Đức)
Independence Day (quốc khánh): 3-10 (1990) Capital City (thủ đô): Berlin Date of Admission (thành viên LHQ): 18-9-1973 Total Area (diện tích): 357 Thousand km2 Population (dân số): 82,3 Million Persons Region (khu vực): Western Europe (Tây Âu) Currency (đv tiền tệ): euro (€) ![]() |
|
Ghana (Cộng hoà Gha-na)
Independence Day (quốc khánh): 6-3 (1957) Capital City (thủ đô): Accra Date of Admission (thành viên LHQ): 8-3-1957 Total Area (diện tích): 239 Thousand km2 Population (dân số): 23,0 Million Persons Region (khu vực): Western Africa (Tây Phi) Currency (đv tiền tệ): new Cedi (¢) ![]() |
|
Greece (Cộng hoà Hy Lạp)
Independence Day (quốc khánh): 25-3 (1821) Capital City (thủ đô): Athens Date of Admission (thành viên LHQ): 25-10-1945 Total Area (diện tích): 132 Thousand km2 Population (dân số): 11,2 Million Persons Region (khu vực): Southern Europe (Nam Âu) Currency (đv tiền tệ): euro (€) ![]() |
|
Grenada (Grê-na-đa)
Independence Day (quốc khánh): 7-2 (1974) Capital City (thủ đô): Saint George's Date of Admission (thành viên LHQ): 17-9-1974 Total Area (diện tích): 0,3 Thousand km2 Population (dân số): 0,1 Million Persons Region (khu vực): Caribbean Currency (đv tiền tệ): dollar (EC$) ![]() |
|
Guadeloupe (Goa-đê-lốp thuộc Pháp)
Thủ phủ: Basse-Terre Total Area (diện tích): 2 Thousand km2 Population (dân số): 0,5 Million Persons Region (khu vực): Caribbean Currency (đv tiền tệ): euro (€)
|
![]() |
|
Guam (Gu-am)
Thủ phủ: Hagatna Total Area (diện tích): 0,5 Thousand km2 Population (dân số): 0,2 Million Persons Region (khu vực): Oceania (Châu Đại Dương) Currency (đv tiền tệ): dollar ($) ![]() |
|
Guatemala (Cộng hoà Goa-tê-ma-la)
Independence Day (quốc khánh): 15-9 (1821) Capital City (thủ đô): Guatemala City Date of Admission (thành viên LHQ): 21-11-1945 Total Area (diện tích): 109 Thousand km2 Population (dân số): 13,4 Million Persons Region (khu vực): Central America (Trung Mĩ) Currency (đv tiền tệ): quetzal (Q)
|
![]() |
|
Guinea (Cộng hoà Ghi-nê)
Independence Day (quốc khánh): 2-10 (1958) Capital City (thủ đô): Conakry Date of Admission (thành viên LHQ): 12-12-1958 Total Area (diện tích): 246 Thousand km2 Population (dân số): 10,1 Million Persons Region (khu vực): Western Africa (Tây Phi) Currency (đv tiền tệ): franc ![]() |
|
Guinea-Bissau (Cộng hoà Ghi-nê Bít-xao)
Independence Day (quốc khánh): 24-9 (1973) Capital City (thủ đô): Bissau Date of Admission (thành viên LHQ): 17-9-1974 Total Area (diện tích): 36 Thousand km2 Population (dân số): 1,7 Million Persons Region (khu vực): Western Africa (Tây Phi) Currency (đv tiền tệ): franc (CFAF)
|
![]() |
|
Guyana (Cộng hoà Guy-a-na)
Independence Day (quốc khánh): 26-5 (1966) Capital City (thủ đô): Georgetown Date of Admission (thành viên LHQ): 20-9-1966 Total Area (diện tích): 215 Thousand km2 Population (dân số): 0,8 Million Persons Region (khu vực): South America (Nam Mĩ) Currency (đv tiền tệ): dollar (G$) ![]() |
|
Haiti (Cộng hoà Hai-i-ti)
Independence Day (quốc khánh): 1-1 (1804) Capital City (thủ đô): Port-au-Prince Date of Admission (thành viên LHQ): 24-10-1945 Total Area (diện tích): 28 Thousand km2 Population (dân số): 9,0 Million Persons Region (khu vực): Caribbean Currency (đv tiền tệ): gourde (G) ![]() |
|
Honduras (Cộng hoà On-đu-rát)
Independence Day (quốc khánh): 15-9 (1821) Capital City (thủ đô): Tegucigalpa Date of Admission (thành viên LHQ): 17-12-1945 Total Area (diện tích): 112 Thousand km2 Population (dân số): 7,1 Million Persons Region (khu vực): Central America (Trung Mĩ) Currency (đv tiền tệ): lempira (L)
|
![]() |
|
Hong Kong (Đặc khu HC Hồng Công)
Total Area (diện tích): 1 Thousand km2 Population (dân số): 6,9 Million Persons Region (khu vực): East Asia (Đông Á) Currency (đv tiền tệ): dollar (HK$)
|
![]() |
|
Hungary (Cộng hoà Hung-ga-ri)
Independence Day (quốc khánh): 20-8 Capital City (thủ đô): Budapest Date of Admission (thành viên LHQ): 14-12-1955 Total Area (diện tích): 93 Thousand km2 Population (dân số): 10,1 Million Persons Region (khu vực): Eastern Europe (Đông Âu) Currency (đv tiền tệ): forint (Ft) ![]() |
















