Countries Of The World
A ∙ B ∙ C ∙ D-E-F ∙ G-H ∙ I-J-K ∙ L-M-N ∙ O-P-Q-R ∙ S ∙ T-U-V-W-Y-Z
|
Denmark (Vương quốc Đan Mạch)
Independence Day (quốc khánh): 16-4 Capital City (thủ đô): Copenhagen Date of Admission (thành viên LHQ): 24-10-1945 Total Area (diện tích): 43 Thousand km2 Population (dân số): 5,5 Million Persons Region (khu vực): Northern Europe (Bắc Âu) Currency (đv tiền tệ): krone (Dkr) ![]() |
|
Djibouti (Cộng hoà Gi-bu-ti)
Independence Day (quốc khánh): 27-6 (1977) Capital City (thủ đô): Djibouti Date of Admission (thành viên LHQ): 20-9-1977 Total Area (diện tích): 23 Thousand km2 Population (dân số): 0,8 Million Persons Region (khu vực): Eastern Africa (Đông Phi) Currency (đv tiền tệ): franc (DF)
|
![]() |
|
Dominica (Đô-mi-ni-ca)
Independence Day (quốc khánh): 3-11 (1978) Capital City (thủ đô): Roseau Date of Admission (thành viên LHQ): 18-12-1978 Total Area (diện tích): 0,8 Thousand km2 Population (dân số): 0,1 Million Persons Region (khu vực): Caribbean Currency (đv tiền tệ): dollar (EC$)
|
![]() |
|
Dominican Republic (Cộng hoà Đô-mi-ni-ca-na)
Independence Day (quốc khánh): 27-02 (1844) Capital City (thủ đô): Santo Domingo Date of Admission (thành viên LHQ): 24-10-1945 Total Area (diện tích): 49 Thousand km2 Population (dân số): 9,4 Million Persons Region (khu vực): Caribbean Currency (đv tiền tệ): peso (RD$)
|
![]() |
|
East Timor [Timor-Leste] (CHDC Đông Ti-mo)
Independence Day (quốc khánh): 20-5 (2002) Capital City (thủ đô): Dili Date of Admission (thành viên LHQ): 27-9-2002 Total Area (diện tích): 15 Thousand km2 Population (dân số): 1,0 Million Persons Region (khu vực): Southeast Asia (Đông Nam Á) Currency (đv tiền tệ): dollar ($)
|
![]() |
|
Ecuador (Cộng hoà Ê-cu-a-đo)
Independence Day (quốc khánh): 24-5 (1822) Capital City (thủ đô): Quito Date of Admission (thành viên LHQ): 21-12-1945 Total Area (diện tích): 284 Thousand km2 Population (dân số): 13,5 Million Persons Region (khu vực): South America (Nam Mĩ) Currency (đv tiền tệ): dollar ($) ![]() |
|
Egypt (Cộng hoà Ai-cập)
Independence Day (quốc khánh): 28-2 (1922) Capital City (thủ đô): Cairo Date of Admission (thành viên LHQ): 24-10-1945 Total Area (diện tích): 1001 Thousand km2 Population (dân số): 73,4 Million Persons Region (khu vực): Northern Africa (Bắc Phi) Currency (đv tiền tệ): pound (£E) ![]() |
|
El Salvador (Cộng hoà En Xan-va-đo)
Independence Day (quốc khánh): 15-9 (1821) Capital City (thủ đô): San Salvador Date of Admission (thành viên LHQ): 24-10-1945 Total Area (diện tích): 21 Thousand km2 Population (dân số): 6,9 Million Persons Region (khu vực): Central America (Trung Mĩ) Currency (đv tiền tệ): colon (¢)
|
![]() |
|
Equatorial Guinea (Cộng hoà Ghi-nê Xích-đạo)
Independence Day (quốc khánh): 12-10 (1968) Capital City (thủ đô): Malabo Date of Admission (thành viên LHQ): 12-11-1968 Total Area (diện tích): 28 Thousand km2 Population (dân số): 0,5 Million Persons Region (khu vực): Middle Africa (Trung Phi) Currency (đv tiền tệ): franc (CFAF)
|
![]() |
|
Eritrea (Cộng hoà Ê-ri-tơ-rê-a)
Independence Day (quốc khánh): 24-5 (1993) Capital City (thủ đô): Asmara Date of Admission (thành viên LHQ): 28-5-1993 Total Area (diện tích): 118 Thousand km2 Population (dân số): 4,9 Million Persons Region (khu vực): Eastern Africa (Đông Phi) Currency (đv tiền tệ): nakfa (Nfa) ![]() |
|
Estonia (Cộng hoà Ê-xtô-ni-a)
Independence Day (quốc khánh): 20-8 (1991) Capital City (thủ đô): Tallinn Date of Admission (thành viên LHQ): 17-9-1991 Total Area (diện tích): 45 Thousand km2 Population (dân số): 1,3 Million Persons Region (khu vực): Northern Europe (Bắc Âu) Currency (đv tiền tệ): kroon (KR) ![]() |
|
Ethiopia (Cộng hoà Ê-ti-ô-pi-a)
Independence Day (quốc khánh): 28-5 Capital City (thủ đô): Addis Ababa Date of Admission (thành viên LHQ): 13-11-1945 Total Area (diện tích): 1104 Thousand km2 Population (dân số): 77,1 Million Persons Region (khu vực): Eastern Africa (Đông Phi) Currency (đv tiền tệ): birr (Br)
|
![]() |
|
Fiji (Cộng hoà Phi-gi)
Independence Day (quốc khánh): 10-10 (1970) Capital City (thủ đô): Suva Date of Admission (thành viên LHQ): 13-10-1970 Total Area (diện tích): 18 Thousand km2 Population (dân số): 0,9 Million Persons Region (khu vực): Oceania (Châu Đại Dương) Currency (đv tiền tệ): dollar (F$) ![]() |
|
Finland (Cộng hoà Phần Lan)
Independence Day (quốc khánh): 6-12 (1917) Capital City (thủ đô): Helsinki Date of Admission (thành viên LHQ): 14-12-1955 Total Area (diện tích): 338 Thousand km2 Population (dân số): 5,3 Million Persons Region (khu vực): Northern Europe (Bắc Âu) Currency (đv tiền tệ): euro (€) ![]() |
|
France (Cộng hoà Pháp)
Independence Day (quốc khánh): 14-7 (1789) Capital City (thủ đô): Paris Date of Admission (thành viên LHQ): 24-10-1945 Total Area (diện tích): 551 Thousand km2 Population (dân số): 61,7 Million Persons Region (khu vực): Western Europe (Tây Âu) Currency (đv tiền tệ): euro (€) ![]() |
|
French Guiana (Gai-a-na thuộc Pháp)
Thủ phủ: Cayenne Total Area (diện tích): 90 Thousand km2 Population (dân số): 0,2 Million Persons Region (khu vực): South America (Nam Mĩ) Currency (đv tiền tệ): euro (€)
|
![]() |
|
French Polynesia (Pô-li-nê-xi-a thuộc Pháp)
Thủ phủ: Papeete Total Area (diện tích): 4 Thousand km2 Population (dân số): 0,3 Million Persons Region (khu vực): Oceania (Châu Đại Dương) Currency (đv tiền tệ): franc (CFPF)
|
![]() |
















