Countries Of The World
A ∙ B ∙ C ∙ D-E-F ∙ G-H ∙ I-J-K ∙ L-M-N ∙ O-P-Q-R ∙ S ∙ T-U-V-W-Y-Z
|
Cambodia (Vương quốc Cam-pu-chia)
Independence Day (quốc khánh): 9-11 (1953) Capital City (thủ đô): Phnom Penh Date of Admission (thành viên LHQ): 14-12-1955 Total Area (diện tích): 181 Thousand km2 Population (dân số): 14,4 Million Persons Region (khu vực): Southeast Asia (Đông Nam Á) Currency (đv tiền tệ): new riel (CR)
|
![]() |
|
Cameroon (Cộng hoà Thống nhất Ca-mơ-run)
Independence Day (quốc khánh): 20-5 (1960) Capital City (thủ đô): Yaounde Date of Admission (thành viên LHQ): 20-9-1960 Total Area (diện tích): 475 Thousand km2 Population (dân số): 18,1 Million Persons Region (khu vực): Middle Africa (Trung Phi) Currency (đv tiền tệ): franc (CFAF)
|
![]() |
|
Canada (Ca-na-đa)
Independence Day (quốc khánh): 1-7 (1867) Capital City (thủ đô): Ottawa Date of Admission (thành viên LHQ): 9-11-1945 Total Area (diện tích): 9971 Thousand km2 Population (dân số): 32,9 Million Persons Region (khu vực): North America (Trung Mĩ) Currency (đv tiền tệ): dollar (Can$) ![]() |
|
Cape Verde (Cộng hoà Cáp-ve)
Independence Day (quốc khánh): 5-7 (1975) Capital City (thủ đô): Praia Date of Admission (thành viên LHQ): 16-9-1975 Total Area (diện tích): 4 Thousand km2 Population (dân số): 0,5 Million Persons Region (khu vực): Western Africa (Tây Phi) Currency (đv tiền tệ): escudo (C.V.Esc.)
|
![]() |
|
Central African Republic (Cộng hoà Trung Phi)
Independence Day (quốc khánh): 13-8 (1960) Capital City (thủ đô): Bangui Date of Admission (thành viên LHQ): 20-9-1960 Total Area (diện tích): 623 Thousand km2 Population (dân số): 4,3 Million Persons Region (khu vực): Middle Africa (Trung Phi) Currency (đv tiền tệ): franc (CFAF)
|
![]() |
|
Chad (Cộng hoà Sát)
Independence Day (quốc khánh): 11-8 (1960) Capital City (thủ đô): N'Djamena Date of Admission (thành viên LHQ): 20-9-1960 Total Area (diện tích): 1284 Thousand km2 Population (dân số): 10,8 Million Persons Region (khu vực): Middle Africa (Trung Phi) Currency (đv tiền tệ): franc (CFAF) ![]() |
|
Chile (Cộng hoà Chi-lê)
Independence Day (quốc khánh): 18-9 (1810) Capital City (thủ đô): Santiago Date of Admission (thành viên LHQ): 24-10-1945 Total Area (diện tích): 757 Thousand km2 Population (dân số): 16,6 Million Persons Region (khu vực): South America (Nam Mĩ) Currency (đv tiền tệ): peso (Ch$) ![]() |
|
China (Cộng hoà Nhân dân Trung Hoa)
Independence Day (quốc khánh): 1-10 (1949) Capital City (thủ đô): Beijing (Bắc Kinh) Date of Admission (thành viên LHQ): 24-10-1945 Total Area (diện tích): 9597 Thousand km2 Population (dân số): 1318,0 Million Persons Region (khu vực): East Asia (Đông Á) Currency (đv tiền tệ): yuan renminbi (Y) ![]() |
|
Colombia (Cộng hoà Cô-lôm-bi-a)
Independence Day (quốc khánh): 20-7 (1810) Capital City (thủ đô): Bogota Date of Admission (thành viên LHQ): 5-11-1945 Total Area (diện tích): 1139 Thousand km2 Population (dân số): 46,2 Million Persons Region (khu vực): South America (Nam Mĩ) Currency (đv tiền tệ): peso (Col$)
|
![]() |
|
Comoros (Cô-mô-rốt)
Independence Day (quốc khánh): 6-7 (1975) Capital City (thủ đô): Moroni Date of Admission (thành viên LHQ): 12-11-1975 Total Area (diện tích): 2 Thousand km2 Population (dân số): 0,7 Million Persons Region (khu vực): Eastern Africa (Đông Phi) Currency (đv tiền tệ): franc (CF) ![]() |
|
Congo (Cộng hoà Công-gô)
Independence Day (quốc khánh): 15-8 (1960) Capital City (thủ đô): Brazzaville Date of Admission (thành viên LHQ): 20-9-1960 Total Area (diện tích): 342 Thousand km2 Population (dân số): 3,8 Million Persons Region (khu vực): Middle Africa (Trung Phi) Currency (đv tiền tệ): france (CFAF) ![]() |
|
Congo (Cộng hoà Dân chủ Công-gô [Dai-a])
Independence Day (quốc khánh): 30-6 (1960) Capital City (thủ đô): Kinshasa Date of Admission (thành viên LHQ): 20-9-1960 Total Area (diện tích): 2345 Thousand km2 Population (dân số): 62,6 Million Persons Region (khu vực): Middle Africa (Trung Phi) Currency (đv tiền tệ): franc
|
![]() |
|
Costa Rica (Cộng hoà Cốt-xta Ri-ca)
Independence Day (quốc khánh): 15-9 (1821) Capital City (thủ đô): San Jose Date of Admission (thành viên LHQ): 2-11-1945 Total Area (diện tích): 51 Thousand km2 Population (dân số): 4,5 Million Persons Region (khu vực): Central America (Trung Mĩ) Currency (đv tiền tệ): colon (¢)
|
![]() |
|
Cote d'Ivoire (Cộng hoà Cốt-đi-voa [Bờ Biển Ngà])
Independence Day (quốc khánh): 7-8 (1960) Capital City (thủ đô): Yamoussoukro Date of Admission (thành viên LHQ): 20-9-1960 Total Area (diện tích): 322 Thousand km2 Population (dân số): 20,2 Million Persons Region (khu vực): Western Africa (Tây Phi) Currency (đv tiền tệ): franc (CFAF)
|
![]() |
|
Croatia (Cộng hoà Crô-a-ti-a)
Independence Day (quốc khánh): 25-6 (1991) Capital City (thủ đô): Zagreb Date of Admission (thành viên LHQ): 22-5-1992 Total Area (diện tích): 57 Thousand km2 Population (dân số): 4,4 Million Persons Region (khu vực): Southern Europe (Nam Âu) Currency (đv tiền tệ): kuna (HRK) ![]() |
|
Cuba (Cộng hoà Cu-ba)
Independence Day (quốc khánh): 20-5 (1902) Capital City (thủ đô): Havana Date of Admission (thành viên LHQ): 24-10-1945 Total Area (diện tích): 111 Thousand km2 Population (dân số): 11,2 Million Persons Region (khu vực): Caribbean Currency (đv tiền tệ): peso (Cu$) ![]() |
|
Cyprus (Cộng hoà Síp)
Independence Day (quốc khánh): 16-8 (1960) Capital City (thủ đô): Nicosia Date of Admission (thành viên LHQ): 20-9-1960 Total Area (diện tích): 9 Thousand km2 Population (dân số): 1,0 Million Persons Region (khu vực): Western Asia (Tây Á) Currency (đv tiền tệ): pound (CYP) ![]() |
|
Czech Republic (Cộng hoà Séc)
Independence Day (quốc khánh): 1-1 (1993) Capital City (thủ đô): Prague Date of Admission (thành viên LHQ): 19-1-1993 Total Area (diện tích): 79 Thousand km2 Population (dân số): 10,3 Million Persons Region (khu vực): Eastern Europe (Đông Âu) Currency (đv tiền tệ): koruna (Kč) ![]() |

















