Countries Of The World
A ∙ B ∙ C ∙ D-E-F ∙ G-H ∙ I-J-K ∙ L-M-N ∙ O-P-Q-R ∙ S ∙ T-U-V-W-Y-Z
|
Bahamas (Khối cộng đồng Ba-ha-mát)
Independence Day (quốc khánh): 10-7 (1973) Capital City (thủ đô): Nassau Date of Admission (thành viên LHQ): 18-9-1973 Total Area (diện tích): 14 Thousand km2 Population (dân số): 0,3 Million Persons Region (khu vực): Caribbean Currency (đv tiền tệ): dollar (B$) ![]() |
|
Bahrain (Vương quốc Ba-ren)
Independence Day (quốc khánh): 15-8 (1971) Capital City (thủ đô): Manama Date of Admission (thành viên LHQ): 21-9-1971 Total Area (diện tích): 0,7 Thousand km2 Population (dân số): 0,8 Million Persons Region (khu vực): Western Asia (Tây Á) Currency (đv tiền tệ): dinar (BD) ![]() |
|
Bangladesh (Cộng hoà Nhân dân Băng-la-đét)
Independence Day (quốc khánh): 16-12 (1971) Capital City (thủ đô): Dhaka Date of Admission (thành viên LHQ): 17-9-1974 Total Area (diện tích): 144 Thousand km2 Population (dân số): 149 Million Persons Region (khu vực): Middle South Asia (Trung Nam Á) Currency (đv tiền tệ): taka (Tk)
|
![]() |
|
Barbados (Bác-ba-đốt)
Independence Day (quốc khánh): 30-11 (1966) Capital City (thủ đô): Bridgetown Date of Admission (thành viên LHQ): 9-12-1966 Total Area (diện tích): 0,4 Thousand km2 Population (dân số): 0,3 Million Persons Region (khu vực): Caribbean Currency (đv tiền tệ): dollar (Bds$)
|
![]() |
|
Belarus (Cộng hoà Bê-la-rút)
Independence Day (quốc khánh): 25-8 (1991) Capital City (thủ đô): Minsk Date of Admission (thành viên LHQ): 24-10-1945 Total Area (diện tích): 208 Thousand km2 Population (dân số): 9,7 Million Persons Region (khu vực): Eastern Europe (Đông Âu) Currency (đv tiền tệ): ruble (BR) ![]() |
|
Belgium (Vương quốc Bỉ)
Independence Day (quốc khánh): 4-10 (1830) Capital City (thủ đô): Brussels Date of Admission (thành viên LHQ): 27-12-1945 Total Area (diện tích): 31 Thousand km2 Population (dân số): 10,6 Million Persons Region (khu vực): Western Europe (Tây Âu) Currency (đv tiền tệ): euro (€) ![]() |
|
Belize (Bê-li-xê)
Independence Day (quốc khánh): 21-9 (1981) Capital City (thủ đô): Belmopan Date of Admission (thành viên LHQ): 25-9-1981 Total Area (diện tích): 23 Thousand km2 Population (dân số): 0,3 Million Persons Region (khu vực): Central America (Trung Mĩ) Currency (đv tiền tệ): dollar (BZ$) ![]() |
|
Benin (Cộng hoà Bê-nanh)
Independence Day (quốc khánh): 1-8 (1960) Capital City (thủ đô): Porto-Novo Date of Admission (thành viên LHQ): 20-9-1960 Total Area (diện tích): 113 Thousand km2 Population (dân số): 9,0 Million Persons Region (khu vực): Western Africa (Tây Phi) Currency (đv tiền tệ): franc (CFAF) ![]() |
|
Bhutan (Vương quốc Bu-tan)
Independence Day (quốc khánh): 8-8 (1949) Capital City (thủ đô): Thimphu Date of Admission (thành viên LHQ): 21-9-1971 Total Area (diện tích): 47 Thousand km2 Population (dân số): 0,9 Million Persons Region (khu vực): Middle South Asia (Trung Nam Á) Currency (đv tiền tệ): ngultrum (Nu) ![]() |
|
Bolivia (Cộng hoà Bô-li-vi-a)
Independence Day (quốc khánh): 6-8 (1825) Capital City (thủ đô): La Paz Date of Admission (thành viên LHQ): 14-11-1945 Total Area (diện tích): 1099 Thousand km2 Population (dân số): 9,8 Million Persons Region (khu vực): South America (Nam Mĩ) Currency (đv tiền tệ): boliviano (Bs) ![]() |
|
Bosnia and Herzegovina (Bô-xni-a và Héc-xê-gô-vi-na)
Independence Day (quốc khánh): 1-3 (1992) Capital City (thủ đô): Sarajevo Date of Admission (thành viên LHQ): 22-5-1992 Total Area (diện tích): 51 Thousand km2 Population (dân số): 3,8 Million Persons Region (khu vực): Southern Europe (Nam Âu) Currency (đv tiền tệ): marka (KM)
|
![]() |
|
Botswana (Cộng hoà Bốt-xoa-na)
Independence Day (quốc khánh): 30-9 (1966) Capital City (thủ đô): Gaborone Date of Admission (thành viên LHQ): 17-10-1966 Total Area (diện tích): 582 Thousand km2 Population (dân số): 1,8 Million Persons Region (khu vực): Southern Africa (Nam Phi) Currency (đv tiền tệ): pula (P)
|
![]() |
|
Brazil (Cộng hoà Liên bang Bra-xin)
Independence Day (quốc khánh): 7-9 (1822) Capital City (thủ đô): Brasilia Date of Admission (thành viên LHQ): 24-10-1945 Total Area (diện tích): 8547 Thousand km2 Population (dân số): 189,3 Million Persons Region (khu vực): South America (Nam Mĩ) Currency (đv tiền tệ): real (R$) ![]() |
|
Brunei (Vương quốc Hồi giáo Bru-nây)
Independence Day (quốc khánh): 1-1 (1984) Capital City (thủ đô): Bandar Seri Begawan Date of Admission (thành viên LHQ): 21-9-1984 Total Area (diện tích): 6 Thousand km2 Population (dân số): 0,4 Million Persons Region (khu vực): Southeast Asia (Đông Nam Á) Currency (đv tiền tệ): dollar (B$) ![]() |
|
Bulgaria (Cộng hoà Bun-ga-ri)
Independence Day (quốc khánh): 3-3 (1878) Capital City (thủ đô): Sofia Date of Admission (thành viên LHQ): 14-12-1955 Total Area (diện tích): 111 Thousand km2 Population (dân số): 7,7 Million Persons Region (khu vực): Eastern Europe (Đông Âu) Currency (đv tiền tệ): new lev (Lv)
|
![]() |
|
Burkina Faso (Buốc-ki-na Pha-sô)
Independence Day (quốc khánh): 5-8 (1960) Capital City (thủ đô): Ouagadougou Date of Admission (thành viên LHQ): 20-9-1960 Total Area (diện tích): 274 Thousand km2 Population (dân số): 14,8 Million Persons Region (khu vực): Western Africa (Tây Phi) Currency (đv tiền tệ): franc (CFAF)
|
![]() |
|
Burundi (Cộng hoà Bu-run-đi)
Independence Day (quốc khánh): 1-7 (1962) Capital City (thủ đô): Bujumbura Date of Admission (thành viên LHQ): 18-9-1962 Total Area (diện tích): 28 Thousand km2 Population (dân số): 8,5 Million Persons Region (khu vực): Eastern Africa (Đông Phi) Currency (đv tiền tệ): franc (FBu) ![]() |
















